FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nigeria vs Guinea Xích Đạo, 21h00 ngày 14/01
Nigeria
-1.25 0.98
+1.25 0.84
2.5 1.30
u 0.57
1.40
8.35
3.60
-0.5 0.98
+0.5 0.73
0.75 0.83
u 1.03
CAN Cup
KQBD Nigeria vs Guinea Xích Đạo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nigeria vs Guinea Xích Đạo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nigeria vs Guinea Xích Đạo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nigeria vs Guinea Xích Đạo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nigeria vs Guinea Xích Đạo
Federico Bikoro
0 - 1 Iban Salvador Edu Kiến tạo: Jose Machin Dicombo
Kiến tạo: Ademola Lookman
Ra sân: Moses Simon
Ra sân: Alhassan Yusuf
Alex BalboaRa sân: Pablo Ganet Comitre
Jose NabilRa sân: Jannick Buyla Sam
Ra sân: Ola Aina
Ra sân: Zaidu Sanusi
Alex Balboa
Santiago EnemeRa sân: Jose Machin Dicombo
Ra sân: Alex Iwobi
Luis Miguel Nlavo AsueRa sân: Iban Salvador Edu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nigeria VS Guinea Xích Đạo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nigeria vs Guinea Xích Đạo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nigeria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 2 | 55 | 6.66 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 5 | 49 | 6.6 | |
| 17 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 40 | 6.46 | |
| 15 | Moses Simon | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 19 | Paul Onuachu | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.1 | ||
| 2 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 2 | 54 | 6.82 | |
| 12 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 7 | 1 | 14.29% | 1 | 4 | 19 | 7.15 | |
| 11 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 18 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 1 | 42 | 6.73 | |
| 10 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 8 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 46 | 6.94 | |
| 4 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 48 | 6.73 | |
| 3 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 1 | 51 | 6.02 | |
| 21 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 23 | Stanley Nwabali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 5.84 |
Guinea Xích Đạo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emilio Nsue Lopez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 17 | 6.26 | |
| 15 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 2 | 46 | 6.34 | |
| 6 | Iban Salvador Edu | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 25 | 18 | 72% | 5 | 1 | 45 | 7.8 | |
| 7 | Jose Machin Dicombo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 44 | 6.56 | |
| 4 | Federico Bikoro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 3 | 53 | 6.47 | |
| 22 | Pablo Ganet Comitre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 0 | 43 | 6.28 | |
| 8 | Jannick Buyla Sam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 1 | Jesus Owono | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 0 | 0 | 52 | 7.73 | |
| 16 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 4 | 46 | 6.83 | |
| 11 | Basilio Ndong | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 58 | 5.98 | |
| 20 | Santiago Eneme | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 5.84 | |
| 14 | Alex Balboa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 19 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 21 | Esteban Orozco Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 43 | 6.57 | |
| 26 | Jose Nabil | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

