FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nigeria vs Tanzania, 00h30 ngày 24/12
Nigeria
-1 1.04
+1 0.71
2.5 1.25
u 0.62
1.57
6.00
3.60
-0.5 1.04
+0.5 0.90
0.5 0.44
u 1.63
1.83
8.5
2.3
CAN Cup
KQBD Nigeria vs Tanzania hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nigeria vs Tanzania, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nigeria vs Tanzania, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nigeria vs Tanzania hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nigeria vs Tanzania
Kiến tạo: Alex Iwobi
1 - 1 Charles MBombwa Kiến tạo: Novatus Miroshi
Kiến tạo: Alex Iwobi
Ra sân: Akor Adams
Ra sân: Samuel Chimerenka Chukwueze
Kelvin JohnRa sân: Simon Msuva
Haji MnogaRa sân: Shomari Kapombe
Tarryn Allarakhia↓Ra sân:
Ra sân: Victor James Osimhen
Kibu DenisRa sân: Charles MBombwa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nigeria VS Tanzania
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nigeria vs Tanzania
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nigeria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.92 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 9 | 7.31 | |
| 15 | Moses Simon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 4 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 19 | Paul Onuachu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 5 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 4 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.94 | |
| 11 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 100% | 6 | 0 | 12 | 6.78 | |
| 7 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 2 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 8 | 7.5 | |
| 22 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.84 | |
| 3 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 4 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 21 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 10 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 23 | Stanley Nwabali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.3 |
Tanzania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mbwana Samatta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.37 | |
| 26 | Tarryn Allarakhia | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 8 | Charles MBombwa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.88 | |
| 25 | Haji Mnoga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 0 | Simon Msuva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 21 | Kelvin John | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 7 | 0 | 18 | 6.78 | |
| 15 | Mohamed Husseini Mohamed | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 5 | Job Dickson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 27 | Alphonce Msanga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.88 | |
| 4 | Ibrahim Abdallah Hamad | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 14 | Bakari Mwamnyeto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.98 | |
| 22 | Shomari Kapombe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 28 | Zuberi Masudi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 7.43 | |
| 11 | Kibu Denis | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

