FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nigeria vs Tuynidi , 03h00 ngày 28/12
Nigeria
-0.25 0.93
+0.25 0.88
2.5 0.73
u 0.91
2.20
3.22
2.80
-0.25 0.93
+0.25 0.60
0.75 0.83
u 0.98
3
4.33
1.95
CAN Cup
KQBD Nigeria vs Tuynidi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nigeria vs Tuynidi , tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nigeria vs Tuynidi , người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nigeria vs Tuynidi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nigeria vs Tuynidi
Kiến tạo: Ademola Lookman
Kiến tạo: Ademola Lookman
Sebastian TounektiRa sân: Mohamed Ali Ben Romdhane
Kiến tạo: Victor James Osimhen
3 - 1 Montassar Talbi Kiến tạo: Hannibal Mejbri
Ismael GharbiRa sân: Mohamed Elias Achouri
Ra sân: Frank Ogochukwu Onyeka
Ra sân: Akor Adams
Montassar Talbi Penalty awarded
3 - 2 Ali Abdi
Ra sân: Ademola Lookman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nigeria VS Tuynidi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nigeria vs Tuynidi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nigeria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 2 | 0 | 63 | 6.57 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 2 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 4 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 1 | 2 | 51 | 8.22 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 16 | 7.06 | |
| 7 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 4 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 24 | 8.25 | |
| 8 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 1 | 34 | 6.81 | |
| 22 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 1 | 21 | 7.32 | |
| 21 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 51 | 49 | 96.08% | 1 | 1 | 57 | 7.33 | |
| 13 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 6 | 0 | 47 | 6.72 | |
| 23 | Stanley Nwabali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.45 |
Tuynidi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 13 | Ferjani Sassi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 14 | 5.92 | |
| 6 | Dylan Bronn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 21 | 6.36 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.82 | |
| 20 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 5.83 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 10 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 32 | 6.16 | |
| 7 | Mohamed Elias Achouri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 5.88 | |
| 5 | Mohamed Ali Ben Romdhane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 15 | 5.77 | |
| 16 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 17 | 5.7 | |
| 9 | Hazem Mastouri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

