Kết quả bóng đá trận NK Aluminij vs NK Bravo, 22h30 ngày 05/09

Vòng 8
22:30 ngày 05/09/2026
NK Aluminij 1
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
NK Bravo
Địa điểm: Aluminij Sports Park
Thời tiết: Nhiều mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.884
0
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.84
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.1 8.8
2-0
11 13
2-1
8.4 23
3-1
17 56
3-2
26 41
4-2
61 71
4-3
111 121
0-0
11.5
1-1
6.1
2-2
12.5
3-3
51
4-4
151
AOS
-

VĐQG Slovenia » 11

KQBD NK Aluminij vs NK Bravo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá NK Aluminij vs NK Bravo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số NK Aluminij vs NK Bravo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Slovenia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả NK Aluminij vs NK Bravo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả NK Aluminij vs NK Bravo

NK Aluminij NK Aluminij
Phút
NK Bravo NK Bravo
Bede Osuji Amarachi
Ra sân: Vito Tezak
match change
60'
Ante Bekavac
Ra sân: Matic Vrbanec
match change
60'
62'
match change Matej Malensek
Ra sân: Rok Kopatin
62'
match change Nadon Kouassi
Ra sân: Marko Simonic
Ante Bekavac match red
64'
67'
match change Raul Parra
Ra sân: Divine Omoregie
Domen Zajsek
Ra sân: Hanus Sörensen
match change
69'
Simon Rogina
Ra sân: Petar Petrisko
match change
70'
85'
match change Andrej Pečar
Ra sân: Aldin Jakupovic
Murat Bajraj
Ra sân: Bamba Susso
match change
87'
90'
match yellow.png Okpo Mazie
Domen Zajsek match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật NK Aluminij VS NK Bravo

NK Aluminij NK Aluminij
NK Bravo NK Bravo
2
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
6
 
Tổng cú sút
 
10
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
6
16
 
Sút Phạt
 
17
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
14
 
Phạm lỗi
 
15
3
 
Việt vị
 
1
23
 
Ném biên
 
23
62
 
Pha tấn công
 
75
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

55
Ante Bekavac
11
Bede Osuji Amarachi
3
Domen Zajsek
18
Simon Rogina
25
Murat Bajraj
1
Anej Mrezar
23
Enej Kramberger
27
Maj Blazic
10
Robert Ramsak
24
Tai Luka Modric
NK Aluminij NK Aluminij 3-4-2-1
3-4-3 NK Bravo NK Bravo
31
Raduha
6
Simunic
5
Boben
4
Schaubac...
32
Tezak
7
Taylor
14
Jagic
80
Sörensen
44
Petrisko
13
Vrbanec
45
Susso
77
Rozman
4
Brunnhof...
68
Nzuzi
21
Stravs
7
Omoregie
99
Simonic
8
Nuhanovi...
24
Jovan
35
Kopatin
9
Jakupovi...
11
Mazie

Substitutes

20
Nadon Kouassi
40
Matej Malensek
2
Raul Parra
75
Andrej Pečar
22
Benjamin Maticic
42
An Kumer Celik
95
Maj Fogec
28
Olanrewaju Molade
14
Enrik Ostrc
6
Jon Ficko
Đội hình dự bị
NK Aluminij NK Aluminij
Ante Bekavac 55
Bede Osuji Amarachi 11
Domen Zajsek 3
Simon Rogina 18
Murat Bajraj 25
Anej Mrezar 1
Enej Kramberger 23
Maj Blazic 27
Robert Ramsak 10
Tai Luka Modric 24
NK Aluminij NK Bravo
20 Nadon Kouassi
40 Matej Malensek
2 Raul Parra
75 Andrej Pečar
22 Benjamin Maticic
42 An Kumer Celik
95 Maj Fogec
28 Olanrewaju Molade
14 Enrik Ostrc
6 Jon Ficko

Dữ liệu đội bóng:NK Aluminij vs NK Bravo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 1.67
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3.67
5.33 Sút trúng cầu môn 2.33
41.67% Kiểm soát bóng 46.33%
9.67 Phạm lỗi 10
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.4
1.1 Bàn thua 1.3
4 Phạt góc 4.2
2 Thẻ vàng 2.7
3.8 Sút trúng cầu môn 3.3
43.4% Kiểm soát bóng 42.7%
12.2 Phạm lỗi 14.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

NK Aluminij (14trận)
Chủ Khách
NK Bravo (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
0
HT-H/FT-T
0
1
2
1
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
2
1
0
2
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
0
0
HT-B/FT-B
1
2
1
2