FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận NK Fuzinar vs NK Aluminij, 21h00 ngày 11/03

Vòng Quarterfinals
21:00 ngày 11/03/2026
NK Fuzinar
Đã kết thúc 0 - 4 (0 - 3)
NK Aluminij
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 15°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
26 10.5
2-0
46 8
2-1
19.5 111
3-1
51 151
3-2
41 151
4-2
121 26
4-3
141 71
0-0
26
1-1
10
2-2
15.5
3-3
46
4-4
151
AOS
-

Cúp Quốc Gia Slovenia

KQBD NK Fuzinar vs NK Aluminij hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá NK Fuzinar vs NK Aluminij, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số NK Fuzinar vs NK Aluminij, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Slovenia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả NK Fuzinar vs NK Aluminij hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả NK Fuzinar vs NK Aluminij

NK Fuzinar NK Fuzinar
Phút
NK Aluminij NK Aluminij
4'
match yellow.png Anej Mrezar
9'
match goal 0 - 1 Adriano Bloudek
24'
match yellow.png Rok Maher
28'
match goal 0 - 2 Josip Pejic
Jaka Krevh match yellow.png
36'
40'
match goal 0 - 3 Filip Kosi
46'
match change Blaz Petrisko
Ra sân: Filip Kosi
54'
match goal 0 - 4 Josip Pejic
Gideon Effiong Ukpong
Ra sân: Damjan Vukolic
match change
62'
Anej Rizmal
Ra sân: Jaka Vidmar
match change
62'
63'
match yellow.png Matic Vrbanec
67'
match change Amir Feratovic
Ra sân: Uros Korun
67'
match change Tomislav Jagic
Ra sân: Matic Vrbanec
67'
match change Bamba Susso
Ra sân: Adriano Bloudek
67'
match change Eric Taylor
Ra sân: Josip Pejic
Žiga Skrube
Ra sân: Matevz Turkus
match change
70'
Nino Grilc
Ra sân: Leon Pliso
match change
70'
Ajas Halilovic
Ra sân: Denis Klinar
match change
77'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật NK Fuzinar VS NK Aluminij

NK Fuzinar NK Fuzinar
NK Aluminij NK Aluminij
8
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
3
 
Phạt góc
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
3
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
4
 
Sút ra ngoài
 
5
87
 
Pha tấn công
 
152
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
77
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%

Đội hình xuất phát

Substitutes

44
Anej Rizmal
19
Gideon Effiong Ukpong
13
Jakob Camloh
15
Nino Grilc
20
Anže Podojsteršek
22
Lovro Potočnik
8
Žiga Skrube
9
Nejc Plesec
17
Ajas Halilovic
NK Fuzinar NK Fuzinar 4-2-3-1
4-2-3-1 NK Aluminij NK Aluminij
13
Jeromel
18
Hovnik
4
Irmancni...
6
Klinar
23
Turkus
21
Krevh
44
Pliso
10
Vukolic
14
Vidmar
7
Mlakar
77
Turinek
1
Mrezar
2
Pecnik
3
Zeljkovi...
88
Korun
17
Kosi
8
Maher
13
Vrbanec
10
Saitoski
18
Rogina
77
2
Pejic
9
Bloudek

Substitutes

44
Blaz Petrisko
97
Florijan Raduha
5
Amir Feratovic
11
Behar Feta
42
Vid Koderman
14
Tomislav Jagic
20
Ivijan Svrznjak
7
Eric Taylor
45
Bamba Susso
Đội hình dự bị
NK Fuzinar NK Fuzinar
Anej Rizmal 44
Gideon Effiong Ukpong 19
Jakob Camloh 13
Nino Grilc 15
Anže Podojsteršek 20
Lovro Potočnik 22
Žiga Skrube 8
Nejc Plesec 9
Ajas Halilovic 17
NK Fuzinar NK Aluminij
44 Blaz Petrisko
97 Florijan Raduha
5 Amir Feratovic
11 Behar Feta
42 Vid Koderman
14 Tomislav Jagic
20 Ivijan Svrznjak
7 Eric Taylor
45 Bamba Susso

Dữ liệu đội bóng:NK Fuzinar vs NK Aluminij

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.67 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 2
6 Sút trúng cầu môn 4.33
4.67 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 0.67
42.33% Kiểm soát bóng 41%
3 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 0.7
1.3 Bàn thua 1.8
5.8 Sút trúng cầu môn 4.2
4.9 Phạt góc 4.2
2 Thẻ vàng 0.9
47.2% Kiểm soát bóng 46.3%
5.2 Phạm lỗi 6.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

NK Fuzinar (4trận)
Chủ Khách
NK Aluminij (43trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
5
7
HT-H/FT-T
0
0
0
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
4
4
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
2
2
HT-H/FT-B
0
1
0
3
HT-B/FT-B
1
0
6
5