FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận NK Publikum Celje vs KF Drita Gjilan, 00h45 ngày 27/02
NK Publikum Celje
-1.5 0.98
+1.5 0.80
3 0.87
u 0.85
1.25
7.80
5.10
-0.75 0.98
+0.75 0.75
1.25 0.91
u 0.79
1.65
7.7
2.5
Cúp C3 Châu Âu
KQBD NK Publikum Celje vs KF Drita Gjilan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá NK Publikum Celje vs KF Drita Gjilan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số NK Publikum Celje vs KF Drita Gjilan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả NK Publikum Celje vs KF Drita Gjilan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả NK Publikum Celje vs KF Drita Gjilan
Kiến tạo: Armandas Kucys
2 - 1 Blerim Krasniqi Kiến tạo: Besnik Krasniqi
Egzon Bejtulai
3 - 2 Albert Dabiqaj Kiến tạo: Liridon Balaj
Ra sân: Rudi Pozeg Vancas
Kristal AbazajRa sân: Liridon Balaj
Almir AjzerajRa sân: Blerton Sheji
Kemelho NguenaRa sân: Vesel Limaj
Jorgo Pellumbi
Ra sân: Mario Kvesic
Blerim Krasniqi
Albert Dabiqaj
Ra sân: Ivan Calusic
Ra sân: Armandas Kucys
Oniks GrezdaRa sân: Veton Tusha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NK Publikum Celje VS KF Drita Gjilan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NK Publikum Celje vs KF Drita Gjilan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NK Publikum Celje
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Rudi Pozeg Vancas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 7.3 | |
| 8 | Mario Kvesic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 3 | Damjan Vuklisevic | Defender | 2 | 2 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 6 | 37 | 6.9 | |
| 2 | Juan Jose Nieto | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 1 | Zan Luk Leban | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 1 | 42 | 7.9 | |
| 20 | Nikita Iosifov | Forward | 3 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 0 | 30 | 7 | |
| 10 | Svit Seslar | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 43 | 31 | 72.09% | 4 | 1 | 63 | 8.4 | |
| 44 | Lukasz Bejger | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 11 | Milot Avdyli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 27 | Ivan Calusic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 3 | 47 | 7 | |
| 47 | Armandas Kucys | Forward | 2 | 2 | 4 | 20 | 15 | 75% | 0 | 6 | 30 | 7.4 | |
| 16 | Ivica Vidovic | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 4 | Darko Hrka | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 52 | 7.7 |
KF Drita Gjilan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 24 | 6.1 | |||
| 15 | Egzon Bejtulai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 61 | 5.8 | |
| 32 | Jorgo Pellumbi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 1 | 69 | 5.9 | |
| 1 | Faton Maloku | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 77 | Kristal Abazaj | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 8 | Vesel Limaj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 14 | Albert Dabiqaj | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 7.2 | |
| 10 | Liridon Balaj | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 19 | Blerim Krasniqi | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 93 | Kemelho Nguena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 25 | Veton Tusha | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 7 | Almir Ajzeraj | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 26 | Raddy Ovouka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 4 | 0 | 62 | 6.2 | |
| 2 | Besnik Krasniqi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 40 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

