Kết quả bóng đá trận NK Publikum Celje vs Slovan Bratislava, 02h00 ngày 27/08

Vòng Playoffs
02:00 ngày 27/08/2026
NK Publikum Celje
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Slovan Bratislava

90phút [1-1], 120phút [1-2]

Địa điểm: Arena Petrol Celje
Thời tiết: Ít mây, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.75
2.02
+1.75
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.952
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
8.3 8.2
2-0
14.5 14
2-1
9.8 36
3-1
23 101
3-2
26 66
4-2
71 66
4-3
111 111
0-0
9.4
1-1
6.3
2-2
13.5
3-3
51
4-4
191
AOS
-

Cúp C1 Châu Âu

KQBD NK Publikum Celje vs Slovan Bratislava hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá NK Publikum Celje vs Slovan Bratislava, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số NK Publikum Celje vs Slovan Bratislava, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả NK Publikum Celje vs Slovan Bratislava hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả NK Publikum Celje vs Slovan Bratislava

NK Publikum Celje NK Publikum Celje
Phút
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
Pijus Sirvys match yellow.png
16'
18'
match goal 0 - 1 Andraz Sporar(Assists:Kenan Bajric)
Yaya Dukuly(Reason:Penalty awarded) match var
32'
Svit Seslar 1 - 1 match pen
34'
54'
match yellow.png Sandro Cruz
Milot Avdyli match yellow.png
58'
73'
match change Alen Mustafic
Ra sân: Ibrahim Rahim
73'
match change Nino Marcelli
Ra sân: Tigran Barseghyan
Benjamin Verbic
Ra sân: Papa Daniel
match change
73'
Alpha Richard Diounkou Tecagne
Ra sân: Pijus Sirvys
match change
73'
Armandas Kucys
Ra sân: Andrej Kotnik
match change
80'
Matic Ivansek
Ra sân: Yaya Dukuly
match change
80'
81'
match change Roman Cerepkai
Ra sân: Andraz Sporar
Artemijus Tutyskinas match yellow.png
84'
100'
match goal 1 - 2 Cristian Martínez(Assists:Nino Marcelli)
103'
match change Alexej Maros
Ra sân: Suleiman Camara
Leonardo Koutris
Ra sân: Darko Hrka
match change
106'
106'
match change Danylo Ignatenko
Ra sân: Cristian Martínez
Matej Poplatnik
Ra sân: Mario Kvesic
match change
106'
Benjamin Verbic match yellow.png
118'
120'
match change Kevin Wimmer
Ra sân: Cesar Blackman
Svit Seslar match yellow.png
120'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật NK Publikum Celje VS Slovan Bratislava

NK Publikum Celje NK Publikum Celje
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
5
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
5
 
Thẻ vàng
 
1
20
 
Tổng cú sút
 
17
7
 
Sút trúng cầu môn
 
8
9
 
Sút ra ngoài
 
3
4
 
Cản sút
 
6
11
 
Sút Phạt
 
15
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
693
 
Số đường chuyền
 
427
88%
 
Chuyền chính xác
 
81%
15
 
Phạm lỗi
 
12
4
 
Việt vị
 
0
6
 
Cứu thua
 
5
9
 
Rê bóng thành công
 
10
11
 
Đánh chặn
 
6
31
 
Ném biên
 
19
2
 
Dội cột/xà
 
1
0
 
Corners (Overtime)
 
3
2
 
Offside (Overtime)
 
0
2
 
Yellow card (Overtime)
 
0
9
 
Cản phá thành công
 
11
13
 
Thử thách
 
21
10
 
Successful center
 
7
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
37
 
Long pass
 
20
72
 
Pha tấn công
 
25
24
 
Tấn công nguy hiểm
 
10
5
 
Cơ hội lớn
 
3
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
3.2
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.17
1.85
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.89
2.41
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.17
1.7
 
Cú sút trúng đích
 
1.92
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
30
 
Số quả tạt chính xác
 
23
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
27
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Alpha Richard Diounkou Tecagne
7
Benjamin Verbic
77
Matic Ivansek
47
Armandas Kucys
33
Leonardo Koutris
99
Matej Poplatnik
12
Luka Kolar
23
Ziga Frelih
3
Damjan Vuklisevic
27
Ivan Calusic
25
Veton Tusha
94
Rudi Pozeg Vancas
NK Publikum Celje NK Publikum Celje 4-2-3-1
4-2-3-1 Slovan Bratislava Slovan Bratislava
1
Leban
11
Avdyli
6
Tutyskin...
4
Hrka
2
Sirvys
19
Zabukovn...
13
Daniel
8
Kvesic
10
Seslar
91
Dukuly
17
Kotnik
71
Takac
28
Blackman
12
Bajric
15
Markovic
57
Cruz
70
Martínez
3
Pokorny
11
Barseghy...
5
Rahim
21
Camara
99
Sporar

Substitutes

10
Nino Marcelli
20
Alen Mustafic
13
Roman Cerepkai
29
Alexej Maros
77
Danylo Ignatenko
6
Kevin Wimmer
1
Aleksandar Popovic
2
Samuel Kozlovsky
8
Gajdos Artur
14
Alasana Yirajang
88
Daiki Matsuoka
19
Manasse Kianga
Đội hình dự bị
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
Alpha Richard Diounkou Tecagne 20
Benjamin Verbic 7
Matic Ivansek 77
Armandas Kucys 47
Leonardo Koutris 33
Matej Poplatnik 99
Luka Kolar 12
Ziga Frelih 23
Damjan Vuklisevic 3
Ivan Calusic 27
Veton Tusha 25
Rudi Pozeg Vancas 94
NK Publikum Celje Slovan Bratislava
10 Nino Marcelli
20 Alen Mustafic
13 Roman Cerepkai
29 Alexej Maros
77 Danylo Ignatenko
6 Kevin Wimmer
1 Aleksandar Popovic
2 Samuel Kozlovsky
8 Gajdos Artur
14 Alasana Yirajang
88 Daiki Matsuoka
19 Manasse Kianga

Dữ liệu đội bóng:NK Publikum Celje vs Slovan Bratislava

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2.67
1.33 Bàn thua 1.67
3.67 Phạt góc 8.33
1 Thẻ vàng 2.67
2.67 Sút trúng cầu môn 7.67
57.67% Kiểm soát bóng 66%
12 Phạm lỗi 12
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 2.2
1.2 Bàn thua 1.8
5.6 Phạt góc 6.8
1.8 Thẻ vàng 1.5
4.2 Sút trúng cầu môn 6.7
60.9% Kiểm soát bóng 58.4%
10.3 Phạm lỗi 10.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

NK Publikum Celje (18trận)
Chủ Khách
Slovan Bratislava (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
2
1
HT-H/FT-T
2
2
1
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
3
1
2
HT-B/FT-H
2
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
1
1
2
HT-B/FT-B
1
2
0
4