FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Northampton Town vs Rotherham United, 20h00 ngày 11/10
Northampton Town
-0.25 0.90
+0.25 0.80
2.5 1.15
u 0.65
2.15
2.80
3.07
-0 0.90
+0 1.10
1 1.10
u 0.70
3
3.75
2.05
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Northampton Town vs Rotherham United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Northampton Town vs Rotherham United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Northampton Town vs Rotherham United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Northampton Town vs Rotherham United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Northampton Town vs Rotherham United
Ra sân: Jackson Valencia Mosquera
Jamal Baptiste
Zak Jules
Jordan HugillRa sân: Reece James
Kian SpenceRa sân: Shaun McWilliams
Sam NombeRa sân: Martin Sherif
1 - 1 Joe Rafferty Kiến tạo: Jordan Hugill
Ra sân: Kamarai Swyer
1 - 2 Josh Benson
Liam KellyRa sân: Josh Benson
Ra sân: Jack Perkins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Northampton Town VS Rotherham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Northampton Town vs Rotherham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Northampton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Ross Fitzsimons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 7 | Sam Hoskins | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 4 | Dean Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.16 | |
| 3 | Conor McCarthy | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.45 | |
| 15 | Jordan Thorniley | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.25 | |
| 12 | Nesta Guinness-Walker | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 14 | Tyrese Fornah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 27 | Jackson Valencia Mosquera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.11 | |
| 23 | Terry Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 11 | Kamarai Swyer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.08 | |
| 21 | Jack Perkins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 5 | 6.18 |
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joe Rafferty | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 1 | Cameron Dawson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.49 | |
| 17 | Shaun McWilliams | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.08 | |
| 3 | Zak Jules | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.25 | |
| 6 | Reece James | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.43 | |
| 7 | Joe Powell | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 19 | Josh Benson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.33 | |
| 22 | Denzel Hall | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 15 | Jamal Baptiste | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.38 | |
| 44 | Daniel Gore | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 | |
| 20 | Martin Sherif | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

