FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Norwich City vs Bristol City, 21h00 ngày 20/04
Norwich City
-0.75 0.90
+0.75 0.98
2.5 0.84
u 0.86
1.66
4.35
3.60
-0.25 0.90
+0.25 0.93
1 0.84
u 0.86
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Norwich City vs Bristol City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Norwich City vs Bristol City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Norwich City vs Bristol City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Norwich City vs Bristol City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Bristol City
0 - 1 Haydon Roberts Kiến tạo: Tommy Conway
Ra sân: Marcelino Nunez
Kiến tạo: Joshua Sargent
Anis MehmetiRa sân: Mark Sykes
Nahki WellsRa sân: Tommy Conway
Ra sân: Borja Sainz Eguskiza
Harry CornickRa sân: Scott Twine
Taylor Gardner-HickmanRa sân: Ross McCrorie
Ra sân: Ashley Barnes
Joe Williams
Anis Mehmeti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 24 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 68 | 6.15 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 77 | 5.74 | |
| 6 | Ben Gibson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 81 | 96.43% | 0 | 1 | 90 | 6.18 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 7 | 1 | 54 | 6.78 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 45 | 7.45 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 4 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 26 | 7.42 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 8 | 0 | 87 | 6.94 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 50 | 8.11 | |
| 15 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 4 | 3 | 64 | 6.49 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 65 | 54 | 83.08% | 3 | 0 | 73 | 6.25 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.31 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 9 | Harry Cornick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 43 | 6.58 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 1 | 81 | 6.94 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 89 | 81 | 91.01% | 0 | 2 | 110 | 7.22 | |
| 2 | Ross McCrorie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 42 | 6.18 | |
| 7 | Scott Twine | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 38 | 6.73 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 1 | 1 | 76 | 6.58 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 1 | 1 | 80 | 7.15 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 1 | 1 | 75 | 6.33 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 84 | 73 | 86.9% | 1 | 0 | 97 | 6.77 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 15 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 7.11 | |
| 22 | Taylor Gardner-Hickman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

