FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Norwich City vs Cardiff City, 22h00 ngày 17/02
Norwich City
-0.5 0.70
+0.5 1.10
2.25 0.70
u 1.00
1.70
4.30
3.45
-0.25 0.70
+0.25 0.85
1 0.90
u 0.80
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Norwich City vs Cardiff City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Norwich City vs Cardiff City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Norwich City vs Cardiff City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Norwich City vs Cardiff City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Cardiff City
0 - 1 Jamilu Collins
Joshua Luke BowlerRa sân: Joshua Wilson Esbrand
Rubin Colwill
Kion EteteRa sân: Famara Diedhiou
Ryan WintleRa sân: Joe Ralls
Ra sân: Sam McCallum
Ra sân: Onel Hernandez
Nathaniel Phillips
Ra sân: Joshua Sargent
Ra sân: Ashley Barnes
Kiến tạo: Sydney van Hooijdonk
Ollie TannerRa sân: Karlan Ahearne-Grant
David TurnbullRa sân: Rubin Colwill
Ra sân: Jack Stacey
Dimitrios Goutas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Cardiff City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Cardiff City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.35 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 118 | 111 | 94.07% | 1 | 4 | 127 | 6.98 | |
| 5 | Grant Hanley | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 5 | 78 | 6.55 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 5 | 1 | 55 | 5.81 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.24 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 30 | 6.25 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 6.54 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 5 | 5 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 25 | 8.26 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 68 | 61 | 89.71% | 7 | 0 | 90 | 8.1 | |
| 14 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.63 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 58 | 6.43 | |
| 15 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 2 | 41 | 6.57 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 117 | 104 | 88.89% | 5 | 1 | 142 | 7.58 | |
| 35 | Kellen Fisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.3 |
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 30 | 6.04 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 1 | 2 | 82 | 6.47 | |
| 20 | Famara Diedhiou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 21 | 6.24 | |
| 1 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 44 | 6.08 | |
| 16 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 35 | 6.04 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 57 | 6.25 | |
| 2 | Mahlon Romeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 0 | 73 | 6.53 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 15 | David Turnbull | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 17 | Jamilu Collins | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 57 | 7.31 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 73 | 6.95 | |
| 14 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 9 | Kion Etete | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 32 | Ollie Tanner | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 1 | 45 | 5.9 | |
| 30 | Joshua Wilson Esbrand | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

