FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Norwich City vs Charlton Athletic, 22h00 ngày 26/12
Norwich City
-0.5 1.00
+0.5 0.78
2.5 0.84
u 0.88
2.00
3.03
3.38
-0.25 1.00
+0.25 0.67
1 0.73
u 0.97
2.55
3.68
2.12
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Norwich City vs Charlton Athletic hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Norwich City vs Charlton Athletic, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Norwich City vs Charlton Athletic, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Norwich City vs Charlton Athletic hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Charlton Athletic
Ra sân: Anis Ben Slimane
Ra sân: Matej Jurasek
Tyreece CampbellRa sân: Amarii Bell
Greg DochertyRa sân: Karoy Anderson
Thomas Kaminski
Ra sân: Benjamin Chrisene
Robert ApterRa sân: Isaac Olaofe
Charlie KelmanRa sân: Miles Leaburn
Tyreece Campbell
Ra sân: Jovon Makama
Luke BerryRa sân: Conor Coventry
Ra sân: Oscar Schwartau
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Charlton Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Charlton Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 8 | 2 | 69 | 6.73 | |
| 3 | Jack Stacey | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 6 | Harry Darling | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 1 | 82 | 7.12 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 44 | 6.55 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 1 | 59 | 6.4 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 4 | 56 | 7.22 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 4 | 6.14 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 2 | 21 | 6.37 | |
| 10 | Matej Jurasek | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 42 | Tony Springett | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Forward | 3 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 50 | 6.61 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 4 | 27 | 7.74 | |
| 35 | Kellen Fisher | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 6 | 0 | 73 | 7.18 | |
| 47 | Lucien Mahovo | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 2 | 25 | 6.35 | |
| 16 | Jacob Wright | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 15 | Ruairi McConville | Defender | 2 | 1 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 8 | 83 | 7.8 |
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 50 | 7.16 | |
| 8 | Luke Berry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.03 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 44 | 6.43 | |
| 17 | Amarii Bell | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 28 | James Bree | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 12 | 4 | 56 | 6.89 | |
| 10 | Greg Docherty | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.84 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 1 | 1 | 57 | 6.11 | |
| 6 | Conor Coventry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 23 | Charlie Kelman | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 22 | Isaac Olaofe | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 37 | 6.19 | |
| 30 | Robert Apter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.19 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 1 | 7 | 5.9 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 10 | 23 | 6.62 | |
| 18 | Karoy Anderson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 21 | 6.07 | |
| 36 | Keenan Gough | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 3 | 52 | 7.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

