FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Norwich City vs Coventry City, 22h00 ngày 04/01
Norwich City
-0.5 1.06
+0.5 0.74
2.75 1.00
u 0.70
2.06
3.00
3.40
-0.25 1.06
+0.25 0.63
1 0.70
u 1.00
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Norwich City vs Coventry City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Norwich City vs Coventry City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Norwich City vs Coventry City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Norwich City vs Coventry City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Coventry City
0 - 1 Milan van Ewijk
Ben Sheaf
Josh EcclesRa sân: Ben Sheaf
Ra sân: Ante Crnac
Ra sân: Oscar Schwartau
Josh Eccles
Ellis SimmsRa sân: Norman Bassette
Ra sân: Kellen Fisher
Ra sân: Benjamin Chrisene
Kiến tạo: Onel Hernandez
Kiến tạo: Borja Sainz Eguskiza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 79 | 68 | 86.08% | 1 | 5 | 87 | 7 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 100 | 79 | 79% | 5 | 4 | 121 | 7.5 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 6 | 3 | 1 | 43 | 23 | 53.49% | 0 | 4 | 61 | 6.5 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 4 | 2 | 5 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 1 | 2 | 71 | 6.7 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 3 | 45 | 34 | 75.56% | 6 | 1 | 64 | 7.6 | |
| 21 | Kaide Gordon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 18 | Forson Amankwah | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 8.8 | |
| 6 | Callum Doyle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 99 | 85 | 85.86% | 0 | 3 | 110 | 6.8 | |
| 22 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 19 | 7 | |
| 17 | Ante Crnac | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 2 | 1 | 74 | 6.9 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 2 | 36 | 6.5 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 4 | 43 | 6.5 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 40 | 7.4 | |
| 1 | Oliver Dovin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 15 | 35.71% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 4 | 44 | 6.3 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 2 | 52 | 7.1 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 37 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

