FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Norwich City vs Huddersfield Town, 22h00 ngày 23/12
Norwich City
-1 0.98
+1 0.82
2.5 0.76
u 0.94
1.58
4.60
3.78
-0.25 0.98
+0.25 1.02
1 0.78
u 0.92
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Norwich City vs Huddersfield Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Norwich City vs Huddersfield Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Norwich City vs Huddersfield Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Norwich City vs Huddersfield Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Huddersfield Town
Jack Rudoni
Ra sân: Dimitris Giannoulis
Kiến tạo: Marcelino Nunez
Ra sân: Onel Hernandez
Ra sân: Jonathan Rowe
Kyle HudlinRa sân: Ben Jackson
Kiến tạo: Ashley Barnes
Ra sân: Ashley Barnes
Ra sân: Gabriel Davi Gomes Sara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Huddersfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Huddersfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.29 | |
| 24 | Shane Duffy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 26 | 6.47 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 5 | 0 | 43 | 6.49 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.46 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 4 | 1 | 68 | 6.68 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 3 | 0 | 55 | 6.84 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 25 | 6.43 |
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Chris Maxwell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.78 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 27 | 6.57 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 33 | 6.77 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 28 | 6.15 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 33 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 36 | 6.51 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 7 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 8 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 30 | 6.57 | |
| 15 | Jaheim Headley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 32 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

