FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Norwich City vs Hull City, 18h30 ngày 05/10
Norwich City
-0.5 0.96
+0.5 0.84
3 1.00
u 0.70
1.96
3.33
3.30
-0.25 0.96
+0.25 0.72
1 0.68
u 1.02
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Norwich City vs Hull City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Norwich City vs Hull City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Norwich City vs Hull City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Norwich City vs Hull City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Hull City
Belloumi
Kiến tạo: Borja Sainz Eguskiza
Kiến tạo: Borja Sainz Eguskiza
Charlie HughesRa sân: Sean McLoughlin
Ra sân: Angus Gunn
Cody Drameh
Ra sân: Ante Crnac
Ryan John GilesRa sân: Cody Drameh
Steven AlzateRa sân: Oscar Zambrano
Ra sân: Anis Ben Slimane
Abu KamaraRa sân: Liam Millar
Joao Pedro Geraldino dos Santos GalvaoRa sân: Chris Vianney Bedia
Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
Kiến tạo: Callum Doyle
Ra sân: Borja Sainz Eguskiza
Ra sân: Joshua Sargent
Lewie Coyle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 2 | 82 | 7.42 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 0 | 81 | 7.18 | |
| 12 | George Long | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.27 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 29 | 7.2 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 7.51 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 32 | 7.96 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 6 | 0 | 50 | 7.86 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 52 | 6.89 | |
| 21 | Kaide Gordon | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 7.35 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 3 | 64 | 7.04 | |
| 6 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 54 | 6.96 | |
| 17 | Ante Crnac | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 34 | 6.78 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 3 | 41 | 7.23 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Chris Vianney Bedia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 5.74 | |
| 8 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 31 | 6.01 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 4 | 0 | 57 | 5.79 | |
| 19 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 37 | 6.33 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 29 | 5.88 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 47 | 5.14 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 5.97 | |
| 7 | Liam Millar | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 35 | 5.88 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 38 | 5.93 | |
| 23 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 62 | 7.07 | |
| 44 | Abu Kamara | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 19 | 6.21 | |
| 25 | Oscar Zambrano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 5.67 | |
| 33 | Belloumi | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 7 | 0 | 40 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

