FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Norwich City vs Ipswich Town, 18h30 ngày 06/04
Norwich City
-0 1.00
+0 0.80
2.75 0.84
u 0.86
2.53
2.30
3.55
-0 1.00
+0 0.81
1 0.70
u 1.00
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Norwich City vs Ipswich Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Norwich City vs Ipswich Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Norwich City vs Ipswich Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Norwich City vs Ipswich Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Ipswich Town
Axel Tuanzebe
Jeremy SarmientoRa sân: Nathan Broadhead
Harry ClarkeRa sân: Axel Tuanzebe
Marcus Anthony Myers-HarnessRa sân: Conor Chaplin
Jack TaylorRa sân: Massimo Luongo
Ali Al-HamadiRa sân: Kieffer Moore
Ra sân: Ashley Barnes
Ra sân: Borja Sainz Eguskiza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Ipswich Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Ipswich Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 26 | 6.5 | |
| 24 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 2 | 44 | 6.72 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 39 | 6.88 | |
| 6 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 46 | 6.86 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 3 | 0 | 47 | 7.15 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 36 | 6.97 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 1 | 44 | 6.68 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 6.68 | |
| 15 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 48 | 6.71 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 2 | 50 | 7.7 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 |
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 1 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 53 | 6.72 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 44 | 6.61 | |
| 24 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 5 | 23 | 6.57 | |
| 11 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 6 | 84 | 7.05 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 40 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 45 | 6.39 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 2 | 64 | 6.54 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.05 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 44 | 37 | 84.09% | 14 | 1 | 73 | 6.76 | |
| 2 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 21 | Jeremy Sarmiento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 2 | 12 | 6.24 | |
| 16 | Ali Al-Hamadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 1 | 39 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

