FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Norwich City vs Leicester City, 22h00 ngày 08/11
Norwich City
-0 1.09
+0 0.71
2.5 0.76
u 0.94
2.65
2.25
3.45
-0 1.09
+0 0.74
1 0.76
u 0.94
3.15
2.8
2.1
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Norwich City vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Norwich City vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Norwich City vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Norwich City vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Leicester City
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Luke ThomasRa sân: Nelson Benjamin
Ra sân: Mathias Kvistgaarden
Bobby ReidRa sân: Jordan Ayew
Stephy MavididiRa sân: Oliver Skipp
1 - 1 Bobby Reid Kiến tạo: Patson Daka
Ra sân: Oscar Schwartau
Ra sân: Jovon Makama
1 - 2 Jordan James Kiến tạo: Issahaku Fataw
Wout FaesRa sân: Caleb Okoli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 11 | 2 | 78 | 6.92 | |
| 6 | Harry Darling | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 5 | 41 | 6.54 | |
| 9 | Joshua Sargent | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 27 | 6.3 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 5 | Jakov Medic | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 4 | 41 | 6.8 | |
| 22 | Mirko Topic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 40 | 6.93 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 37 | 6.23 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Forward | 2 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 30 | 7.47 | |
| 10 | Matej Jurasek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Forson Amankwah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 44 | 6.74 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 4 | 35 | 6.95 | |
| 35 | Kellen Fisher | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 15 | Ruairi McConville | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.94 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.74 | |
| 9 | Jordan Ayew | Forward | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 41 | 6.71 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Defender | 0 | 0 | 0 | 81 | 68 | 83.95% | 0 | 4 | 95 | 7.18 | |
| 14 | Bobby Reid | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 7.49 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 60 | 80% | 0 | 0 | 105 | 6.45 | |
| 8 | Harry Winks | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 82 | 72 | 87.8% | 0 | 1 | 97 | 6.72 | |
| 3 | Wout Faes | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 20 | Patson Daka | Forward | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 31 | 7.02 | |
| 22 | Oliver Skipp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 40 | 6.34 | |
| 5 | Caleb Okoli | Defender | 1 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 4 | 98 | 7.12 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 1 | 38 | 6.47 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Midfielder | 5 | 2 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 2 | 62 | 8.66 | |
| 6 | Jordan James | Midfielder | 2 | 2 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 1 | 52 | 8.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

