FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Norwich City vs Luton Town, 22h00 ngày 30/11
Norwich City
-0.25 0.86
+0.25 1.04
2.75 1.00
u 0.70
2.10
2.93
3.40
-0.25 0.86
+0.25 0.62
1 0.80
u 0.90
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Norwich City vs Luton Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Norwich City vs Luton Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Norwich City vs Luton Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Norwich City vs Luton Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Luton Town
0 - 1 Elijah Anuoluwapo Adebayo Kiến tạo: Jordan Clark
Kiến tạo: Forson Amankwah
Kiến tạo: Jack Stacey
Victor MosesRa sân: Tahith Chong
2 - 2 Jacob Brown Kiến tạo: Mark McGuinness
Ra sân: Forson Amankwah
Cauley WoodrowRa sân: Jacob Brown
Mark McGuinness
Ra sân: Anis Ben Slimane
Cauley Woodrow
Joe TaylorRa sân: Carlton Morris
Tom KraussRa sân: Shandon Baptiste
Kiến tạo: Ante Crnac
Kiến tạo: Onel Hernandez
Ra sân: Ante Crnac
Ra sân: Borja Sainz Eguskiza
Ra sân: Emiliano Marcondes Camargo Hansen
Thomas HolmesRa sân: Amarii Bell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Luton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Luton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 92 | 82 | 89.13% | 0 | 6 | 103 | 7.22 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 80 | 73 | 91.25% | 1 | 0 | 96 | 6.47 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.65 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 32 | 30 | 93.75% | 6 | 1 | 57 | 7.78 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 52 | 46 | 88.46% | 5 | 0 | 81 | 7.53 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 0 | 64 | 5.96 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 6 | 2 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 52 | 7.91 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.88 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 54 | 50 | 92.59% | 1 | 0 | 63 | 5.44 | |
| 18 | Forson Amankwah | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 33 | 7.04 | |
| 6 | Callum Doyle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 111 | 102 | 91.89% | 0 | 4 | 123 | 7.07 | |
| 17 | Ante Crnac | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 9.52 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 2 | 79 | 6.83 |
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Victor Moses | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 27 | 6.28 | |
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 22 | 5.7 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 3 | 13 | 5.75 | |
| 3 | Amarii Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 38 | 6.1 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 36 | 7.04 | |
| 25 | Joe Taylor | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.8 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 27 | Daiki Hashioka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 55 | 6.15 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 1 | 52 | 7.17 | |
| 29 | Thomas Holmes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 26 | Shandon Baptiste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 1 | 46 | 6.79 | |
| 14 | Tahith Chong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 24 | 6.06 | |
| 8 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 40 | 5.42 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 48 | 6.36 | |
| 11 | Elijah Anuoluwapo Adebayo | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 27 | 7.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

