FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Norwich City vs Millwall, 21h00 ngày 09/08
Norwich City
-0.5 1.03
+0.5 0.85
2.25 0.81
u 0.89
2.10
3.08
3.20
-0.25 1.03
+0.25 0.67
1 0.98
u 0.72
2.58
3.93
1.97
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Norwich City vs Millwall hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Norwich City vs Millwall, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Norwich City vs Millwall, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Norwich City vs Millwall hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Millwall
Japhet Tanganga
Jake Cooper
0 - 1 Camiel Neghli Kiến tạo: Tristan Crama
Ra sân: Forson Amankwah
Ra sân: Mirko Topic
Ra sân: Jeffrey Schlupp
Luke James CundleRa sân: Camiel Neghli
Macaulay LangstaffRa sân: Josh Coburn
1 - 2 Macaulay Langstaff Kiến tạo: Alfie Doughty
Ra sân: Jack Stacey
Ra sân: Ante Crnac
Billy Mitchell
Aidomo EmakhuRa sân: Femi Azeez
Tristan Crama
Ryan LeonardRa sân: Alfie Doughty
Massimo LuongoRa sân: Billy Mitchell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jeffrey Schlupp | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 55 | 6.32 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 1 | 51 | 6.72 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 3 | 74 | 6.47 | |
| 9 | Joshua Sargent | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 29 | 7.09 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 38 | 6.35 | |
| 5 | Jakov Medic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 1 | 63 | 5.96 | |
| 22 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 49 | 6.38 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 5.62 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 4 | 75 | 6.71 | |
| 18 | Forson Amankwah | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 17 | Ante Crnac | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 16 | Jacob Wright | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 62 | 50 | 80.65% | 10 | 1 | 86 | 7.46 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Massimo Luongo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 3 | 44 | 6.64 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 3 | 43 | 6.69 | |
| 13 | Steven Benda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 34 | 5.38 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 53 | 6.68 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 39 | 6.53 | |
| 14 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 38 | 28 | 73.68% | 13 | 1 | 69 | 8.09 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 11 | Femi Azeez | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 6 | 1 | 38 | 6.85 | |
| 10 | Camiel Neghli | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 37 | 7.54 | |
| 19 | Josh Coburn | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 4 | 18 | 6.57 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Forward | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 7.08 | |
| 4 | Tristan Crama | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 23 | 10 | 43.48% | 7 | 3 | 62 | 8.27 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 4 | 0 | 3 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 4 | 32 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

