FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Norwich City vs Oxford United, 03h00 ngày 08/03
Norwich City
-1 1.00
+1 0.80
2.5 0.80
u 0.90
1.48
5.20
4.10
-0.25 1.00
+0.25 1.09
1 0.88
u 0.98
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Norwich City vs Oxford United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Norwich City vs Oxford United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Norwich City vs Oxford United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Norwich City vs Oxford United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Oxford United
Kiến tạo: Kellen Fisher
1 - 1 Mark Harris
Ra sân: Anis Ben Slimane
Ruben RodriguesRa sân: Przemyslaw Placheta
Matthew PhillipsRa sân: Ole ter Haar Romeny
Elliott Jordan Moore
Ra sân: Jacob Wright
Ciaron Brown
Ra sân: Ante Crnac
Ra sân: Jack Stacey
Sam LongRa sân: Hidde ter Avest
Idris El MizouniRa sân: Alex Matos
Stanley MillsRa sân: Mark Harris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Oxford United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Oxford United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 50 | 6.38 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 1 | 89 | 5.91 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 28 | 7.23 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 0 | 64 | 6.23 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 76 | 97.44% | 0 | 0 | 83 | 6.43 | |
| 36 | Reyes Vicente | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.12 | |
| 6 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 0 | 77 | 6.37 | |
| 17 | Ante Crnac | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 31 | 96.88% | 4 | 0 | 47 | 7.17 | |
| 16 | Jacob Wright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 6 | 0 | 54 | 6.3 |
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 47 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 24 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 22 | 6 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 7.09 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 36 | 6.66 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 21 | 6.01 | |
| 11 | Ole ter Haar Romeny | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 27 | 5.87 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 32 | 6.12 | |
| 18 | Alex Matos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

