FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Norwich City vs Plymouth Argyle, 02h45 ngày 27/11
Norwich City
-1.25 1.00
+1.25 0.80
3 0.84
u 0.86
1.47
4.95
4.40
-0.5 1.00
+0.5 0.79
1.25 0.92
u 0.78
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Norwich City vs Plymouth Argyle hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Norwich City vs Plymouth Argyle, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Norwich City vs Plymouth Argyle, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Norwich City vs Plymouth Argyle hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Plymouth Argyle
Kiến tạo: Emiliano Marcondes Camargo Hansen
Matthew Sorinola
2 - 1 Mustapha Bundu Kiến tạo: Andre Gray
Kiến tạo: Emiliano Marcondes Camargo Hansen
Ra sân: Forson Amankwah
Freddie IssakaRa sân: Mustapha Bundu
Michael ObafemiRa sân: Matthew Sorinola
Ra sân: Jacob Lungi Sorensen
Rami HajalRa sân: Callum Wright
Adam ForshawRa sân: Darko Gyabi
Ra sân: Liam Gibbs
Kiến tạo: Jack Stacey
Kiến tạo: Jack Stacey
Caleb RobertsRa sân: Andre Gray
Ra sân: Borja Sainz Eguskiza
Ra sân: Benjamin Chrisene
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Plymouth Argyle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Plymouth Argyle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 2 | 93 | 6.81 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 84 | 76 | 90.48% | 4 | 3 | 97 | 7.33 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 39 | 34 | 87.18% | 5 | 0 | 55 | 8.08 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 1 | 0 | 41 | 6.31 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 42 | 6.47 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 1 | 81 | 6.66 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 6 | 3 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 52 | 9.59 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 2 | 62 | 6.93 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.31 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 18 | Forson Amankwah | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.55 | |
| 6 | Callum Doyle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 1 | 72 | 6.73 | |
| 17 | Ante Crnac | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 24 | 7.15 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 |
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 19 | Andre Gray | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 7.04 | |
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.04 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 37 | 5.95 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 28 | 7.08 | |
| 31 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 30 | 5.27 | |
| 14 | Michael Obafemi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 28 | Rami Hajal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 37 | 6.14 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 6 | 1 | 47 | 6.14 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 44 | 6.09 | |
| 11 | Callum Wright | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 19 | 5.74 | |
| 35 | Freddie Issaka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 34 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

