FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Norwich City vs Portsmouth, 21h00 ngày 18/04
Norwich City
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.5 0.78
u 0.92
1.90
3.27
3.58
-0.25 0.90
+0.25 0.80
1 0.72
u 0.98
2.37
3.93
2.12
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Norwich City vs Portsmouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Norwich City vs Portsmouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Norwich City vs Portsmouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Norwich City vs Portsmouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Portsmouth
0 - 1 Colby Bishop Kiến tạo: Matt Ritchie
Matt Ritchie
Isaac Hayden
1 - 2 Matt Ritchie Kiến tạo: Josh Murphy
1 - 3 Colby Bishop
Ra sân: Marcelino Nunez
Ra sân: Joshua Sargent
1 - 4 Colby Bishop Kiến tạo: Josh Murphy
Andre DozzellRa sân: Isaac Hayden
Ra sân: Oscar Schwartau
Kiến tạo: Jacob Wright
Ra sân: Jose Cordoba
2 - 5 Regan Poole Kiến tạo: Adil Aouchiche
Kusini YengiRa sân: Colby Bishop
Terry DevlinRa sân: Adil Aouchiche
Zak SwansonRa sân: Robert Atkinson
Marlon PackRa sân: Matt Ritchie
Ra sân: Kellen Fisher
Kiến tạo: Jacob Wright
Andre Dozzell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Portsmouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Portsmouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 70 | 87.5% | 0 | 4 | 101 | 6.6 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 59 | 6.09 | |
| 12 | George Long | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 39 | 6.97 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 24 | 7.04 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 2 | 34 | 7.43 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 7.01 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 38 | 6.16 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 24 | 5.54 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 1 | 36 | 6.69 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 0 | 72 | 5.71 | |
| 18 | Forson Amankwah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 6 | Callum Doyle | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 33 | 6.28 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 1 | 59 | 6.27 | |
| 16 | Jacob Wright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 80 | 59 | 73.75% | 8 | 4 | 97 | 8.05 |
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Robert Atkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 30 | Matt Ritchie | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 4 | 25 | 20 | 80% | 6 | 1 | 41 | 8.46 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 7 | 2 | 3 | 20 | 18 | 90% | 11 | 0 | 48 | 8.66 | |
| 45 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 6.89 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 5 | 2 | 51 | 6.62 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 44 | 7.58 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 2 | 34 | 9.49 | |
| 13 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 17 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 41 | 7.98 | |
| 2 | Jordan Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 2 | 46 | 6.56 | |
| 24 | Terry Devlin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 10 | Kusini Yengi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 4 | 63 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

