FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Norwich City vs Queens Park Rangers (QPR), 19h30 ngày 29/12
Norwich City
-0.75 0.78
+0.75 1.02
2.5 0.83
u 0.87
1.58
4.56
3.80
-0.25 0.78
+0.25 0.92
1 0.80
u 0.90
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Norwich City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Norwich City vs Queens Park Rangers (QPR), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Norwich City vs Queens Park Rangers (QPR), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Norwich City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Queens Park Rangers (QPR)
Sam Field
0 - 1 Ante Crnac(OW)
Nicolas MadsenRa sân: Lucas Qvistorff Andersen
Jonathan VaraneRa sân: Sam Field
Michael FreyRa sân: Rayan Kolli
Harrison Ashby
Ra sân: Anis Ben Slimane
Ra sân: Kellen Fisher
Kieran Morgan
Koki SaitoRa sân: Paul Smyth
Ra sân: Benjamin Chrisene
Ra sân: Ante Crnac
Michael Frey
Ra sân: Oscar Schwartau
Daniel BennieRa sân: Ilias Chair
Kiến tạo: Onel Hernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Queens Park Rangers (QPR)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 37 | 6.32 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.46 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 39 | 6.43 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 34 | 6.88 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 27 | 6.92 | |
| 6 | Callum Doyle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 43 | 6.63 | |
| 17 | Ante Crnac | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.08 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.57 |
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.64 | |
| 15 | Morgan Fox | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 28 | 6.89 | |
| 10 | Ilias Chair | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6.26 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 33 | 6.41 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.21 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 4 | 34 | 6.71 | |
| 20 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 6.46 | |
| 26 | Rayan Kolli | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.03 | |
| 21 | Kieran Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 32 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

