FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Norwich City vs Sheffield United, 21h00 ngày 24/08
Norwich City
-0 1.03
+0 0.87
2.5 0.73
u 1.00
2.70
2.40
3.50
-0 1.03
+0 0.79
0.5 0.33
u 2.25
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Norwich City vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Norwich City vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Norwich City vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Norwich City vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Sheffield United
Kiến tạo: Forson Amankwah
1 - 1 Oliver Arblaster
Vinicius de Souza Costa
Ra sân: Forson Amankwah
Andrew Brooks
Jesurun Rak SakyiRa sân: Callum OHare
Anis Ben SlimaneRa sân: Andrew Brooks
Ra sân: Ante Crnac
Tyrese CampbellRa sân: Gustavo Hamer
Sai SachdevRa sân: Alfie Gilchrist
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 95 | 86 | 90.53% | 1 | 4 | 104 | 7 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 1 | 1 | 78 | 7 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 2 | 63 | 6.5 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 98 | 88 | 89.8% | 1 | 0 | 111 | 7 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 18 | Forson Amankwah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 6 | Callum Doyle | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 115 | 101 | 87.83% | 0 | 0 | 138 | 7.8 | |
| 17 | Ante Crnac | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 32 | 6.6 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 5 | 24 | 7.1 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 6 | Harry Souttar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 5 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 9 | 0 | 67 | 7.6 | |
| 25 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 11 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 1 | 89 | 7.7 | |
| 35 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 2 | Alfie Gilchrist | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 1 | 63 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

