FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Norwich City vs Sheffield Wednesday, 02h45 ngày 12/03
Norwich City
-0.25 0.92
+0.25 0.88
2.5 0.84
u 0.86
2.15
2.85
3.35
-0.25 0.92
+0.25 0.63
1 0.77
u 0.93
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Norwich City vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Norwich City vs Sheffield Wednesday, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Norwich City vs Sheffield Wednesday, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Norwich City vs Sheffield Wednesday hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Sheffield Wednesday
Kiến tạo: Anis Ben Slimane
Pol Valentin
Kiến tạo: Anis Ben Slimane
Michael Ihiekwe
Nathaniel ChalobahRa sân: Svante Ingelsson
Michael SmithRa sân: Shea Charles
Nathaniel Chalobah
2 - 1 Michael Ihiekwe Kiến tạo: Barry Bannan
2 - 2 Josh Windass
Ra sân: Emiliano Marcondes Camargo Hansen
Ra sân: Jacob Wright
2 - 3 Djeidi Gassama Kiến tạo: Josh Windass
Josh Windass
Liam PalmerRa sân: Barry Bannan
Ra sân: Anis Ben Slimane
Ra sân: Kellen Fisher
Dominic IorfaRa sân: Josh Windass
Olaf KobackiRa sân: Djeidi Gassama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Sheffield Wednesday
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Sheffield Wednesday
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 4 | 48 | 6.63 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 4 | 0 | 65 | 6.63 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.79 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 42 | 8.35 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 38 | 7.86 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 52 | 6.29 | |
| 36 | Reyes Vicente | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 6 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 51 | 6.42 | |
| 17 | Ante Crnac | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 34 | 7.93 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 34 | 6.37 | |
| 16 | Jacob Wright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 3 | 0 | 54 | 6.71 |
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 4 | 0 | 65 | 7.22 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 4 | Nathaniel Chalobah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 21 | 6.02 | |
| 20 | Michael Ihiekwe | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 3 | 45 | 7.1 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 7 | 16 | 6.75 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 6 | 0 | 47 | 6.07 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 1 | 66 | 6.72 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 32 | 6.21 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 5.77 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 2 | 0 | 31 | 5.69 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 44 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 1 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 33 | 5.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

