FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Norwich City vs Southampton, 22h00 ngày 01/01
Norwich City
+0.5 0.89
-0.5 1.01
2.75 0.80
u 0.90
3.20
1.92
3.50
+0.25 0.89
-0.25 1.10
1 0.68
u 1.02
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Norwich City vs Southampton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Norwich City vs Southampton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Norwich City vs Southampton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Norwich City vs Southampton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Southampton
Ryan FraserRa sân: Samuel Ikechukwu Edozie
Che AdamsRa sân: Jan Bednarek
Ra sân: Hwang Ui Jo
0 - 1 Adam Armstrong
Ra sân: Grant Hanley
Kiến tạo: Jonathan Rowe
Ra sân: Borja Sainz Eguskiza
Shea CharlesRa sân: Flynn Downes
Will SmallboneRa sân: Joe Aribo
Carlos AlcarazRa sân: Stuart Armstrong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 5 | Grant Hanley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 21 | 7.06 | |
| 31 | Hwang Ui Jo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 2 | 6 | 6.12 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 2 | 22 | 6.35 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.79 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 27 | 6.55 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 15 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 22 | 6.74 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.27 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ryan Fraser | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 44 | 6.37 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 0 | 69 | 7.01 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 51 | 45 | 88.24% | 10 | 0 | 66 | 6.94 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 56 | 56 | 100% | 0 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 27 | 6.41 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 36 | 6.25 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 41 | 6.51 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 1 | 65 | 6.83 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

