FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Norwich City vs Southampton, 19h30 ngày 13/12
Norwich City
+0.5 0.91
-0.5 0.97
3.25 1.12
u 0.60
2.95
1.96
3.58
+0.25 0.91
-0.25 1.00
1.25 0.95
u 0.85
3.6
2.4
2.25
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Norwich City vs Southampton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Norwich City vs Southampton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Norwich City vs Southampton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Norwich City vs Southampton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Southampton
Adam Armstrong
Kiến tạo: Jacob Wright
1 - 1 Ryan Manning
Cameron BraggRa sân: Caspar Jander
Wellington SantosRa sân: Ryan Fraser
Ra sân: Jacob Wright
Ra sân: Benjamin Chrisene
Jay RobinsonRa sân: Jack Stephens
Ra sân: Forson Amankwah
Oriol Romeu VidalRa sân: Flynn Downes
Cameron ArcherRa sân: Finn Azaz
Flynn Downes
Ra sân: Oscar Schwartau
Ra sân: Jovon Makama
Oriol Romeu Vidal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 6 | Harry Darling | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 25 | 6.19 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 7.45 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 28 | 6.38 | |
| 18 | Forson Amankwah | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.65 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.44 | |
| 35 | Kellen Fisher | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 27 | 6.72 | |
| 16 | Jacob Wright | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 1 | 21 | 6.25 | |
| 15 | Ruairi McConville | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 23 | 6.45 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ryan Fraser | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 31 | 6.51 | |
| 5 | Jack Stephens | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.65 | |
| 3 | Ryan Manning | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 1 | 31 | 6.88 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 5.52 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 10 | Finn Azaz | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 0 | 43 | 6.55 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 43 | 6.51 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.93 | |
| 13 | Leo Scienza | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 25 | 7.08 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

