FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Norwich City vs Watford, 02h45 ngày 14/02
Norwich City
-0.25 0.83
+0.25 0.97
2.75 0.85
u 0.85
2.05
2.95
3.50
-0.25 0.83
+0.25 0.64
1 0.70
u 1.00
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Norwich City vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Norwich City vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Norwich City vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Norwich City vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Watford
Kiến tạo: Onel Hernandez
2 - 1 Mileta Rajovic Kiến tạo: Ken Sema
Matheus Martins
Ra sân: Onel Hernandez
Ra sân: Joshua Sargent
Yaser AsprillaRa sân: Ken Sema
Emmanuel Bonaventure DennisRa sân: Matheus Martins
2 - 2 Yaser Asprilla Kiến tạo: Giorgi Chakvetadze
Edo KayembeRa sân: Giorgi Chakvetadze
Kiến tạo: Ashley Barnes
Ryan Porteous
Ra sân: Ashley Barnes
Ra sân: Borja Sainz Eguskiza
Kiến tạo: Jack Stacey
Ryan AndrewsRa sân: Ayotomiwa Dele Bashiru
Thomas InceRa sân: Jake Livermore
Ra sân: Gabriel Davi Gomes Sara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 1 | 57 | 7.14 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 7.12 | |
| 6 | Ben Gibson | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 42 | 100% | 0 | 1 | 51 | 6.65 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 6 | 1 | 41 | 6.62 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 35 | 6.32 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 44 | 6.12 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 56 | 6.17 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.69 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 38 | 6.24 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.01 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ben Hamer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 34 | 7.18 | |
| 8 | Jake Livermore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 43 | 6.82 | |
| 12 | Ken Sema | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 5 | 0 | 27 | 6.65 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 2 | 0 | 69 | 5.51 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 51 | 6.38 | |
| 25 | Emmanuel Bonaventure Dennis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 52 | 6.09 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 16 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 44 | 6.18 | |
| 9 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 7.3 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 37 | Matheus Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 36 | 6.07 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 38 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

