FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Norwich City vs Watford, 02h45 ngày 30/12
Norwich City
-0 0.85
+0 0.93
2.5 0.92
u 0.80
2.32
2.45
3.50
-0 0.85
+0 0.92
1 0.80
u 0.90
2.9
3.05
2.15
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Norwich City vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Norwich City vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Norwich City vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Norwich City vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Watford
Vivaldo SemedoRa sân: Luca Kjerrumgaard
Ra sân: Jacob Wright
Ra sân: Lucien Mahovo
Nampalys MendyRa sân: Imran Louza
James AbankwahRa sân: Jeremy Ngakia
Jeremy Ngakia
Ra sân: Tony Springett
Nestory IrankundaRa sân: Othmane Maamma
Ra sân: Joshua Sargent
Ra sân: Oscar Schwartau
Moussa SissokoRa sân: Thomas Ince
0 - 1 Vivaldo Semedo Kiến tạo: Nestory Irankunda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 5 | 1 | 67 | 6.93 | |
| 6 | Harry Darling | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 57 | 6.77 | |
| 9 | Joshua Sargent | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 5.86 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 49 | 6.83 | |
| 42 | Tony Springett | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 29 | 6.67 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 35 | Kellen Fisher | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 55 | 6.67 | |
| 47 | Lucien Mahovo | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 1 | 46 | 6.75 | |
| 16 | Jacob Wright | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 5 | 1 | 35 | 6.55 | |
| 15 | Ruairi McConville | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 1 | 63 | 7.16 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thomas Ince | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 29 | 6.51 | |
| 23 | Nampalys Mendy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 45 | 6.69 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 2 | 57 | 6.76 | |
| 6 | Matthew Pollock | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 45 | 6.96 | |
| 5 | Hector Kyprianou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 39 | 6.75 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 55 | 6.37 | |
| 25 | James Abankwah | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.04 | |
| 18 | Vivaldo Semedo | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 42 | Othmane Maamma | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 3 | Max Alleyne | Defender | 2 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 41 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

