FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Norwich City vs West Brom, 22h00 ngày 20/01
Norwich City
+0.25 0.70
-0.25 1.10
2.5 0.89
u 0.81
2.70
2.35
3.15
-0 0.70
+0 0.85
1 0.87
u 0.83
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Norwich City vs West Brom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Norwich City vs West Brom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Norwich City vs West Brom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Norwich City vs West Brom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs West Brom
Kiến tạo: Kenny Mclean
Kyle Bartley
Nathaniel ChalobahRa sân: Okay Yokuslu
Andreas WeimannRa sân: Adam Reach
Ra sân: Joshua Sargent
Ra sân: Borja Sainz Eguskiza
Daryl DikeRa sân: Brandon Thomas-Asante
Kiến tạo: Dimitris Giannoulis
Jed Wallace
Ra sân: Ashley Barnes
Gonzalo Avila GordonRa sân: Darnell Furlong
Caleb TaylorRa sân: Kyle Bartley
Ra sân: Dimitris Giannoulis
Ra sân: Jonathan Rowe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 24 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 5 | 45 | 7.35 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 0 | 63 | 7.71 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.26 | |
| 6 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 3 | 65 | 8.06 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 4 | 1 | 52 | 6.64 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 0 | 68 | 7.6 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 39 | 7.37 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 4 | 0 | 67 | 7.38 | |
| 11 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 36 | 7.19 | |
| 15 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 13 | 6.27 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 5 | 4 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 37 | 8.15 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 3 | 73 | 6.05 | |
| 17 | Andreas Weimann | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.23 | |
| 14 | Nathaniel Chalobah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 2 | 3 | 51 | 6.37 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 11 | 1 | 79 | 6.15 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 1 | 55 | 5.89 | |
| 20 | Adam Reach | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 20 | 5.95 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 85 | 76 | 89.41% | 4 | 3 | 103 | 6.78 | |
| 19 | John Swift | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 6 | 0 | 70 | 6.03 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 4 | 5 | 57 | 6.59 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 35 | 6.74 | |
| 21 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 83 | 80 | 96.39% | 0 | 1 | 89 | 6.26 | |
| 26 | Gonzalo Avila Gordon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 12 | Daryl Dike | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 7 | 5.98 | |
| 36 | Caleb Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

