FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Norwich City vs Wrexham, 21h00 ngày 20/09
Norwich City
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.75 0.87
u 0.83
1.90
3.27
3.55
-0.25 0.90
+0.25 0.82
1.25 1.05
u 0.65
2.31
4
2.13
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Norwich City vs Wrexham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Norwich City vs Wrexham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Norwich City vs Wrexham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Norwich City vs Wrexham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Wrexham
Callum Doyle
Kiến tạo: Matej Jurasek
Lewis BruntRa sân: Callum Doyle
1 - 1 Josh Windass Kiến tạo: Issa Kabore
1 - 2 Ryan James Longman Kiến tạo: Issa Kabore
1 - 3 Josh Windass Kiến tạo: Max Cleworth
Lewis OBrien
Ra sân: Mirko Topic
Ra sân: Matej Jurasek
Ra sân: Ante Crnac
Matthew JamesRa sân: Ben Sheaf
George Dobson
George ThomasonRa sân: Josh Windass
Ra sân: Pape Diallo
James McCleanRa sân: Issa Kabore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Wrexham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Wrexham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.85 | |
| 3 | Jack Stacey | Defender | 1 | 1 | 2 | 50 | 43 | 86% | 2 | 2 | 75 | 7.85 | |
| 6 | Harry Darling | Defender | 1 | 0 | 0 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 2 | 94 | 6.17 | |
| 9 | Joshua Sargent | Forward | 3 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 35 | 6.57 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 55 | 6.43 | |
| 5 | Jakov Medic | Defender | 0 | 0 | 0 | 110 | 96 | 87.27% | 0 | 2 | 119 | 6.4 | |
| 22 | Mirko Topic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 2 | 48 | 5.79 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 3 | 72 | 7.4 | |
| 8 | Liam Gibbs | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 41 | 6.71 | |
| 10 | Matej Jurasek | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 33 | Jose Cordoba | Defender | 1 | 0 | 1 | 67 | 57 | 85.07% | 3 | 2 | 88 | 6.64 | |
| 17 | Ante Crnac | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 5.99 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 23 | 6.81 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 11 | 6.78 | |
| 19 | Pape Diallo | Forward | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 1 | 37 | 5.88 |
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 7 | James McClean | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.88 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 1 | 1 | 1 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 9 | 47 | 7.21 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 40 | 8.85 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 48 | 6.79 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 38 | 6.58 | |
| 15 | George Dobson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 61 | 6.93 | |
| 27 | Lewis OBrien | Midfielder | 4 | 3 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 42 | 7.28 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 9 | 1 | 48 | 7.81 | |
| 14 | George Thomason | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 47 | Ryan James Longman | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 47 | 7.79 | |
| 4 | Max Cleworth | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 1 | 0 | 66 | 6.78 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 1 | 40 | 6.55 | |
| 2 | Callum Doyle | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 24 | 6.15 | |
| 3 | Lewis Brunt | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 4 | 25 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

