FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs AFC Bournemouth, 22h00 ngày 23/12
Nottingham Forest 1
-0 1.04
+0 0.84
2.5 0.90
u 0.90
2.60
2.35
3.40
-0 1.04
+0 0.82
0.75 0.60
u 1.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Nottingham Forest vs AFC Bournemouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs AFC Bournemouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs AFC Bournemouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs AFC Bournemouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs AFC Bournemouth

Ra sân: Divock Origi
Alex ScottRa sân: Lewis Cook
Alex Scott
Ra sân: Orel Mangala
Kiến tạo: Chris Wood
1 - 1 Dominic Solanke Kiến tạo: Marcos Senesi
1 - 2 Dominic Solanke
Antoine Semenyo
Ryan Christie
Luis SinisterraRa sân: Antoine Semenyo
Joe RothwellRa sân: Alex Scott
Kiến tạo: Morgan Gibbs White
David BrooksRa sân: Phillip Billing
Kieffer MooreRa sân: Dango Ouattara
Ra sân: Harry Toffolo
Ra sân: Morgan Gibbs White
2 - 3 Dominic Solanke Kiến tạo: Adam Smith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS AFC Bournemouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 4 | 24 | 6.56 | |
| 30 | Willy Boly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 5.23 | |
| 27 | Divock Origi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.52 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 1 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 26 | 7.34 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 30 | 6.75 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 3 | 21 | 6.32 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.63 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 26 | 6.56 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 40 | Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.63 |
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 2 | 0 | 50 | 7 | |
| 14 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.43 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 17 | 6.56 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 3 | 16 | 6.43 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 47 | 6.36 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 1 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.84 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 41 | 7.03 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 46 | 6.62 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 2 | 50 | 7.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

