FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Arsenal, 23h30 ngày 20/05
Nottingham Forest
+1 0.80
-1 1.06
1.5 1.35
u 0.40
5.10
1.47
4.40
+0.25 0.80
-0.25 1.45
1.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Nottingham Forest vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Arsenal
Gabriel Fernando de Jesus
Edward NketiahRa sân: Granit Xhaka
Kieran TierneyRa sân: Jakub Kiwior
Fabio VieiraRa sân: Leandro Trossard
Ra sân: Danilo Dos Santos De Oliveira
Gabriel Dos Santos Magalhaes
Ra sân: Taiwo Awoniyi
Ra sân: Felipe Augusto de Almeida Monteiro
Ra sân: Keylor Navas Gamboa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 1 | 9.09% | 0 | 0 | 13 | 6.88 | |
| 24 | Serge Aurier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 38 | Felipe Augusto de Almeida Monteiro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 13 | 7.18 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.79 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 4 | Joe Worrall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.71 | |
| 32 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 1 | 11 | 6.33 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.49 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.32 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 5.92 | |
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 39 | 6.38 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 3 | 56 | 6.39 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 4 | 21 | 6.72 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 54 | 6.17 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 40 | 6 | |
| 1 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.76 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 3 | 44 | 6.18 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 19 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

