FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Arsenal, 02h30 ngày 31/01
Nottingham Forest
+1.25 0.90
-1.25 0.98
2.5 0.70
u 1.05
6.80
1.35
4.65
+0.5 0.90
-0.5 0.93
1 0.73
u 1.15
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Nottingham Forest vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Arsenal
Gabriel Fernando de Jesus
Ra sân: Chris Wood
Ra sân: Nicolas Dominguez
0 - 1 Gabriel Fernando de Jesus Kiến tạo: Olexandr Zinchenko
Ra sân: Orel Mangala
Kai HavertzRa sân: Emile Smith Rowe
0 - 2 Bukayo Saka Kiến tạo: Gabriel Fernando de Jesus
Edward NketiahRa sân: Gabriel Fernando de Jesus
Leandro TrossardRa sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Ra sân: Neco Williams
Kiến tạo: Gonzalo Montiel
Jakub KiwiorRa sân: Olexandr Zinchenko
Jorge Luiz Frello Filho,JorginhoRa sân: Martin Odegaard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 6.11 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.76 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 2 | 30 | 6.25 | |
| 1 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 29 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 3 | 45 | 6.27 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 29 | 5.8 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.27 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 3 | 24 | 6.34 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 39 | 6.97 | |
| 32 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.23 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 40 | Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 52 | 7.45 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 21 | 6.74 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 75 | 64 | 85.33% | 0 | 1 | 85 | 7.14 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 102 | 96 | 94.12% | 4 | 0 | 117 | 7.85 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 2 | 63 | 8.83 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 72 | 63 | 87.5% | 3 | 1 | 87 | 6.79 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 74 | 68 | 91.89% | 4 | 3 | 86 | 7.19 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 92 | 97.87% | 0 | 1 | 97 | 6.78 | |
| 14 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 48 | 6.56 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 81 | 96.43% | 0 | 4 | 94 | 7.39 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 0 | 53 | 6.71 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 45 | 37 | 82.22% | 6 | 0 | 64 | 8.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

