FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Aston Villa, 00h30 ngày 15/12
Nottingham Forest
-0 0.93
+0 0.95
2.5 1.15
u 0.73
2.45
2.60
3.25
-0 0.93
+0 0.93
1 1.13
u 0.75
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Nottingham Forest vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Aston Villa
0 - 1 Jhon Durán Kiến tạo: John McGinn
Ra sân: Ryan Yates
Ra sân: Murillo Santiago Costa dos Santos
Jhon Durán
Amadou OnanaRa sân: Youri Tielemans
Ollie WatkinsRa sân: Jhon Durán
Ra sân: Nicolas Dominguez
Kiến tạo: Morgan Gibbs White
Ra sân: Callum Hudson-Odoi
Kiến tạo: Elliot Anderson
Ross BarkleyRa sân: Boubacar Kamara
Ian MaatsenRa sân: Lucas Digne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 6.56 | |
| 30 | Willy Boly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.64 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 51 | 6.33 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 49 | 7.4 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 1 | 53 | 6.51 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 2 | 71 | 7.81 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 52 | 6.24 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 45 | 43 | 95.56% | 9 | 0 | 62 | 6.53 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 3 | 0 | 63 | 6.85 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.68 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 61 | 55 | 90.16% | 7 | 2 | 97 | 8.75 | |
| 20 | Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.86 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 64 | 6.71 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 44 | 6.23 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 5 | 0 | 49 | 6.06 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 25 | 20 | 80% | 5 | 0 | 42 | 7.33 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 32 | 6.74 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.78 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 1 | 90 | 6.49 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 1 | 79 | 6.21 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 2 | 58 | 6.73 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 3 | 45 | 6.16 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 9 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.92 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 46 | 6.24 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

