FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Aston Villa, 21h00 ngày 05/11
Nottingham Forest
+0.5 0.94
-0.5 0.92
2.5 1.25
u 0.50
3.45
1.92
3.40
-0 0.94
+0 0.30
1.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Nottingham Forest vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Aston Villa
Kiến tạo: Harry Toffolo
Leon BaileyRa sân: Nicolo Zaniolo
Kiến tạo: Harry Toffolo
Youri TielemansRa sân: Matthew Cash
Boubacar Kamara
Ra sân: Harry Toffolo
Diego CarlosRa sân: Boubacar Kamara
Ra sân: Taiwo Awoniyi
Ra sân: Ola Aina
Leander DendonckerRa sân: Douglas Luiz Soares de Paulo
Ra sân: Nicolas Dominguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Serge Aurier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 4 | 12 | 6.4 | |
| 23 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 38 | 7.65 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 31 | 7.43 | |
| 43 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 44 | 8.18 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 41 | 7.69 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 31 | 6.79 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 2 | 26 | 6.41 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 37 | 7.11 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 33 | 8.06 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.55 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 6.62 | |
| 40 | Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 35 | 7 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 29 | 4.84 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 65 | 57 | 87.69% | 11 | 5 | 94 | 7.4 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 4 | 0 | 62 | 6.68 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 2 | 1 | 50 | 6.26 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 5.88 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 1 | 36 | 6.21 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 85 | 90.43% | 1 | 0 | 110 | 6.27 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 1 | 0 | 86 | 6.57 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 49 | 6.32 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 72 | 70 | 97.22% | 0 | 2 | 84 | 6.47 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 80 | 76 | 95% | 8 | 2 | 100 | 6.51 | |
| 22 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 22 | 5.81 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 43 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

