FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Blackpool, 21h00 ngày 07/01
Nottingham Forest
-1.25 0.90
+1.25 0.90
2.75 0.80
u 0.90
1.35
6.50
4.50
-0.5 0.90
+0.5 0.84
1.25 1.02
u 0.68
Cúp FA
KQBD Nottingham Forest vs Blackpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Blackpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs Blackpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs Blackpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Blackpool
0 - 1 Jordan Lawrence-Gabriel
0 - 2 Albie Morgan Kiến tạo: CJ Hamilton
James Husband
Kiến tạo: Gonzalo Montiel
Oliver Casey
Ra sân: Harry Toffolo
Kiến tạo: Callum Hudson-Odoi
Sonny CareyRa sân: Karamoko Dembele
Kyle JosephRa sân: Jordan Rhodes
Albie Morgan
Callum Connolly
Ra sân: Ryan Yates
Matthew Virtue-ThickRa sân: Oliver Norburn
Owen DaleRa sân: CJ Hamilton
Daniel Grimshaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Blackpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Blackpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 15 | 5.89 | |
| 23 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.63 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 27 | 6.09 | |
| 4 | Joe Worrall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 96 | 95.05% | 0 | 1 | 103 | 6.06 | |
| 29 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 70 | 55 | 78.57% | 3 | 0 | 91 | 6.53 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 2 | 77 | 6.26 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 3 | 2 | 5 | 65 | 59 | 90.77% | 6 | 0 | 87 | 8.27 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 2 | 0 | 82 | 7.78 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 3 | 1 | 5 | 42 | 39 | 92.86% | 3 | 0 | 61 | 6.93 | |
| 3 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 4 | 4 | 58 | 6.55 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 98 | 87 | 88.78% | 6 | 1 | 111 | 6.38 | |
| 40 | Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 87 | 86.14% | 0 | 3 | 113 | 6.44 |
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jordan Rhodes | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 3 | 24 | 6.44 | |
| 3 | James Husband | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 1 | 1 | 53 | 6.07 | |
| 6 | Oliver Norburn | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 36 | 6.94 | |
| 22 | CJ Hamilton | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 26 | 6.83 | |
| 2 | Callum Connolly | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 37 | 6.08 | |
| 32 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 25 | 55.56% | 0 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 7 | Owen Dale | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 17 | Matthew Virtue-Thick | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.28 | |
| 8 | Albie Morgan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 1 | 41 | 7.63 | |
| 24 | Andy Lyons | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 31 | 6.87 | |
| 11 | Karamoko Dembele | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 30 | 6.45 | |
| 20 | Oliver Casey | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 4 | 35 | 6.31 | |
| 4 | Jordan Lawrence-Gabriel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 11 | 50% | 1 | 6 | 36 | 7.58 | |
| 9 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 3 | 11 | 6.33 | |
| 10 | Sonny Carey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

