FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Brentford, 20h00 ngày 01/10
Nottingham Forest 1
-0 0.80
+0 1.06
2.5 1.25
u 0.50
2.45
2.60
3.20
-0 0.80
+0 1.00
0.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Nottingham Forest vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Brentford
Aaron Hickey

0 - 1 Christian Norgaard Kiến tạo: Mathias Jensen
Ra sân: Callum Hudson-Odoi
Ra sân: Anthony Elanga
Kiến tạo: Harry Toffolo
Saman GhoddosRa sân: Aaron Hickey
Frank Ogochukwu OnyekaRa sân: Mathias Jensen
Neal MaupayRa sân: Keane Lewis-Potter
Ra sân: Ibrahim Sangare
Ra sân: Nicolas Dominguez
Ra sân: Taiwo Awoniyi
Frank Ogochukwu Onyeka
Dakota OchsenhamRa sân: Vitaly Janelt
Mads Roerslev RasmussenRa sân: Kristoffer Ajer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Serge Aurier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.37 | |
| 30 | Willy Boly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 1 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 40 | Murillo | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.29 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 8 | 6.22 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.51 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.36 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

