FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Brentford, 20h00 ngày 17/08
Nottingham Forest
-0.25 0.83
+0.25 1.05
2.5 0.95
u 0.80
1.90
3.75
3.20
-0.25 0.83
+0.25 0.80
1 0.90
u 0.90
2.5
4.5
2.2
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Nottingham Forest vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Brentford
Kiến tạo: Morgan Gibbs White
Kiến tạo: Elliot Anderson
Kevin SchadeRa sân: Antoni Milambo
Nathan Collins
Jordan HendersonRa sân: Mathias Jensen
Frank Ogochukwu OnyekaRa sân: Keane Lewis-Potter
3 - 1 Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Ra sân: Dan Ndoye
Ra sân: Chris Wood
Ra sân: Morgan Gibbs White
Aaron HickeyRa sân: Rico Henry
Aaron Hickey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Forward | 2 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 9.2 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 5 | 4 | 75 | 7.2 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 2 | 60 | 6.5 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 9 | 7 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 54 | 43 | 79.63% | 2 | 2 | 71 | 6.8 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 5 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 73 | 64 | 87.67% | 6 | 2 | 93 | 7.5 | |
| 20 | Jota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 3 | 57 | 7.1 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.5 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 4 | 0 | 50 | 5.7 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 4 | 82 | 6.3 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 2 | Aaron Hickey | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 56 | 5.8 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 14 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 38 | 6 | |
| 17 | Antoni Milambo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 54 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

