FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Brighton Hove Albion, 19h30 ngày 01/02
Nottingham Forest
-0 0.80
+0 1.08
2.5 0.85
u 0.91
2.45
2.50
3.35
-0 0.80
+0 0.93
1 0.88
u 0.98
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Nottingham Forest vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Brighton Hove Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs Brighton Hove Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs Brighton Hove Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Brighton Hove Albion
Danny Welbeck
Jack Hinshelwood
Kiến tạo: Anthony Elanga
Kiến tạo: Anthony Elanga
Matthew ORileyRa sân: Jack Hinshelwood
Simon AdingraRa sân: Kaoru Mitoma
Diego GómezRa sân: João Pedro Junqueira de Jesus
Kiến tạo: Anthony Elanga
Ra sân: Danilo Dos Santos De Oliveira
Ra sân: Murillo Santiago Costa dos Santos
Ra sân: Morgan Gibbs White
Evan FergusonRa sân: Danny Welbeck
Ra sân: Chris Wood
Ra sân: Elliot Anderson
Kiến tạo: Ibrahim Sangare
Bart Verbruggen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 7.81 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 7.26 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.79 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.66 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 36 | 8.18 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 2 | 22 | 7.47 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.98 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 20 | 7 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 17 | 8.38 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 7.43 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 40 | 5.19 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 5.81 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.59 | |
| 14 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.89 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 35 | 5.7 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 23 | 6 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 5.47 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 5.53 | |
| 17 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 5.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

