FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Chelsea, 23h30 ngày 11/05
Nottingham Forest
+0.75 0.88
-0.75 1.05
2.5 0.53
u 1.38
3.55
1.84
3.60
+0.25 0.88
-0.25 0.98
1.25 1.00
u 0.85
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Nottingham Forest vs Chelsea hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Chelsea, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs Chelsea, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs Chelsea hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Chelsea
0 - 1 Mykhailo Mudryk Kiến tạo: Cole Jermaine Palmer
Benoit Badiashile Mukinayi
Kiến tạo: Morgan Gibbs White
Conor Gallagher
Christopher NkunkuRa sân: Noni Madueke
Malo GustoRa sân: Benoit Badiashile Mukinayi
Ra sân: Ryan Yates
Ra sân: Gonzalo Montiel
Raheem SterlingRa sân: Mykhailo Mudryk
Kiến tạo: Morgan Gibbs White
Reece JamesRa sân: Conor Gallagher
2 - 2 Raheem Sterling Kiến tạo: Moises Caicedo
Nicolas Jackson
2 - 3 Nicolas Jackson Kiến tạo: Reece James
Ra sân: Callum Hudson-Odoi
Ra sân: Moussa Niakhate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.25 | |
| 30 | Willy Boly | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 7.61 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 43 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 23 | 6.26 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 29 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.62 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.62 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 20 | 6.02 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 40 | Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.18 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 61 | 98.39% | 0 | 0 | 65 | 6.22 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.02 | |
| 14 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 43 | 6.09 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 30 | 6.15 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 47 | 6.33 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 7.08 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

