FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Chelsea, 22h00 ngày 25/05
Nottingham Forest
+0.5 0.84
-0.5 1.02
2.5 0.62
u 1.10
3.05
2.02
3.50
+0.25 0.84
-0.25 1.10
1.25 1.08
u 0.73
3.75
2.6
2.3
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Nottingham Forest vs Chelsea hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Chelsea, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs Chelsea, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs Chelsea hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Chelsea
0 - 1 Levi Samuels Colwill Kiến tạo: Pedro Neto
Moises Caicedo
Ra sân: Ibrahim Sangare
Romeo LaviaRa sân: Jadon Sancho
Ra sân: Nicolas Dominguez
Malo GustoRa sân: Pedro Neto
Oluwatosin Adarabioyo
Ra sân: Ola Aina
Kiernan Dewsbury-HallRa sân: Noni Madueke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 5.6 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 6 | 0 | 59 | 6.45 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 44 | 6.35 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 58 | 6.67 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 3 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 48 | 6.29 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 3 | 38 | 6.55 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 18 | 6 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 2 | 53 | 5.79 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 4 | 1 | 64 | 6.31 | |
| 20 | Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 9 | 0 | 55 | 6.33 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 1 | 0 | 79 | 6.03 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 0 | 68 | 6.71 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 3 | 76 | 7.29 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 32 | 6.54 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 60 | 7.13 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 2 | 41 | 7.01 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 52 | 7.04 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 43 | 6.94 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 6 | 0 | 50 | 6.79 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 3 | 66 | 7.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

