FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Chelsea, 18h30 ngày 18/10
Nottingham Forest
+0.5 0.94
-0.5 0.94
2.5 0.85
u 0.85
2.73
2.26
3.38
+0.25 0.94
-0.25 1.15
1.25 1.08
u 0.73
3.75
2.63
2.3
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Nottingham Forest vs Chelsea hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Chelsea, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs Chelsea, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs Chelsea hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Chelsea
Moises CaicedoRa sân: Romeo Lavia
Ra sân: Taiwo Awoniyi
Jamie Bynoe-GittensRa sân: Alejandro Garnacho
Marc GuiuRa sân: Andrey Santos
0 - 1 Josh Acheampong Kiến tạo: Pedro Neto
0 - 2 Pedro Neto Kiến tạo: Reece James
Ra sân: Douglas Luiz Soares de Paulo
Malo Gusto
Ra sân: Olexandr Zinchenko
Ra sân: Murillo Santiago Costa dos Santos
Estevao Willian Almeida de Oliveira GoncRa sân: Pedro Neto
Oluwatosin AdarabioyoRa sân: Josh Acheampong
0 - 3 Reece James

Malo Gusto
Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
Robert Sanchez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 27 | 5.96 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 0 | 47 | 6.75 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 56 | 6.1 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 52 | 6.26 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 46 | 6.04 | |
| 12 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 29 | 5.87 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 3 | Neco Williams | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 5 | 0 | 41 | 5.7 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 47 | 6.29 | |
| 8 | Elliot Anderson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 3 | 0 | 66 | 6.35 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 53 | 6.29 | |
| 37 | Nicolo Savona | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 5.88 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Defender | 2 | 2 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 1 | 64 | 8.73 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 7 | Pedro Neto | Midfielder | 3 | 2 | 4 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 1 | 45 | 8.86 | |
| 3 | Marc Cucurella | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 1 | 62 | 7.66 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Defender | 0 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 2 | 70 | 7.14 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 0 | 56 | 7.38 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Forward | 1 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 0 | 3 | 47 | 7.26 | |
| 25 | Moises Caicedo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.72 | |
| 27 | Malo Gusto | Defender | 1 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 54 | 6.29 | |
| 11 | Jamie Bynoe-Gittens | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.51 | |
| 45 | Romeo Lavia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 17 | Andrey Santos | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 23 | 6.42 | |
| 38 | Marc Guiu | Forward | 3 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.13 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.31 | |
| 34 | Josh Acheampong | Defender | 2 | 2 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 68 | 7.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

