FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Everton, 21h00 ngày 12/04
Nottingham Forest
-0.25 0.82
+0.25 1.06
2.5 1.20
u 0.62
1.97
3.60
3.15
-0.25 0.82
+0.25 0.75
0.75 0.73
u 1.15
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Nottingham Forest vs Everton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Everton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs Everton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs Everton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Everton
Abdoulaye Doucoure
Jarrad Branthwaite
Ra sân: Jota
Beto BetuncalRa sân: Armando Broja
Carlos AlcarazRa sân: Iliman Ndiaye
Ra sân: Nicolas Dominguez
Idrissa Gana Gueye
Dwight McneilRa sân: Jack Harrison
0 - 1 Abdoulaye Doucoure Kiến tạo: Dwight Mcneil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 34 | 6.73 | |
| 19 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 35 | 28 | 80% | 3 | 2 | 60 | 6.75 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 41 | 6.59 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 7 | 6.33 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 37 | 6.36 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 40 | 100% | 0 | 3 | 53 | 7.11 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 40 | 6.64 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 3 | 45 | 6.7 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 3 | 54 | 6.72 | |
| 20 | Jota | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 18 | 6.63 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 5.9 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 39 | 72.22% | 1 | 0 | 75 | 5.74 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 64 | 6.69 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 4 | 55 | 7.5 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 50 | 7.31 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 45 | 7.47 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 14 | 0 | 60 | 6.52 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.84 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 4 | 1 | 66 | 7.33 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 3 | 1 | 72 | 6.84 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 11 | 6.32 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 9 | 67 | 7.63 | |
| 22 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 31 | 6.52 | |
| 24 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 15 | Jake OBrien | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 51 | 6.67 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

