FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Everton, 02h30 ngày 31/12
Nottingham Forest
-0.5 0.96
+0.5 0.88
2.5 1.42
u 0.36
1.96
3.74
3.00
-0.25 0.96
+0.25 0.78
1 1.10
u 0.70
2.6
4.75
2.05
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Nottingham Forest vs Everton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Everton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs Everton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs Everton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Everton
0 - 1 James Garner Kiến tạo: Dwight Mcneil
Ra sân: Nicolas Dominguez
Ra sân: Igor Jesus Maciel da Cruz
Jack GrealishRa sân: Nathan Patterson
Ra sân: Callum Hudson-Odoi
0 - 2 Thierno Barry Kiến tạo: James Garner
Beto BetuncalRa sân: Thierno Barry
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 5 | 0 | 71 | 6.04 | |
| 13 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 5.74 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 67 | 6.63 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 1 | 63 | 6.12 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 32 | 6.32 | |
| 12 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 1 | 46 | 6.33 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 9 | 0 | 62 | 6.87 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 65 | 58 | 89.23% | 10 | 2 | 99 | 7.53 | |
| 29 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 106 | 97 | 91.51% | 4 | 2 | 127 | 6.82 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 10 | 0 | 74 | 6.48 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 1 | 75 | 6.53 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 16 | 5.6 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 5 | 49 | 8.14 | |
| 18 | Jack Grealish | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 0 | 56 | 7.43 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 38 | 7.37 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 1 | 49 | 9.71 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 3 | 52 | 7.25 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 5 | 36 | 7.59 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 38 | 6.93 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 36 | 6.94 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 3 | 45 | 7.11 | |
| 20 | Tyler Dibling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 36 | 6.83 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 35 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

