FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Fulham, 21h00 ngày 15/03
Nottingham Forest
-0.25 0.88
+0.25 1.00
0.5 1.54
u 0.24
2.22
2.70
3.45
-0 0.88
+0 1.15
1 0.85
u 0.95
2.88
3.75
2.2
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Nottingham Forest vs Fulham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Fulham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs Fulham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs Fulham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Fulham
Sander Berge
Ra sân: Nicolas Dominguez
Ra sân: Callum Hudson-Odoi
Antonee Robinson
Samuel Chimerenka ChukwuezeRa sân: Oscar Bobb
Rodrigo Muniz CarvalhoRa sân: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Sasa LukicRa sân: Joshua King
Ra sân: Igor Jesus Maciel da Cruz
Ra sân: Morgan Gibbs White
Joachim Andersen
Tom CairneyRa sân: Sander Berge
Ra sân: Elliot Anderson
Ryan SessegnonRa sân: Harry Wilson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Fulham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 5.7 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 3 | 81 | 7.88 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 47 | 6.76 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 53 | 6.67 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 11 | 6.19 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 43 | 6.61 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.67 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 57 | 6.67 | |
| 24 | James Mcatee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 53 | 47 | 88.68% | 4 | 2 | 73 | 6.93 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 26 | 6.66 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 62 | 6.45 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 21 | 6.24 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 5 | 1 | 55 | 6.43 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 0 | 42 | 6.81 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 59 | 6.93 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 53 | 79.1% | 0 | 5 | 81 | 7.17 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 44 | 6.21 | |
| 19 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 0 | 64 | 6.71 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 19 | 6.23 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 0 | 73 | 6.82 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 3 | 11 | 6.67 | |
| 14 | Oscar Bobb | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.21 | |
| 24 | Joshua King | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 31 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

