FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Liverpool, 03h00 ngày 15/01
Nottingham Forest
+1 0.85
-1 1.03
2.5 0.57
u 1.45
4.85
1.54
4.00
+0.25 0.85
-0.25 0.78
1.25 1.03
u 0.83
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Nottingham Forest vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Liverpool
Kiến tạo: Anthony Elanga
Konstantinos TsimikasRa sân: Andrew Robertson
Diogo JotaRa sân: Ibrahima Konate
1 - 1 Diogo Jota Kiến tạo: Konstantinos Tsimikas
Luis Fernando Diaz Marulanda
Curtis JonesRa sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
Ra sân: Ryan Yates
Ra sân: Callum Hudson-Odoi
Ra sân: Neco Williams
Ra sân: Chris Wood
Ra sân: Morgan Gibbs White
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 7.1 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 33 | 7 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 2 | 30 | 7.4 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 36 | 7.2 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 5 | 56 | 7.1 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 5 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 46 | 6.5 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 34 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

