FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Liverpool, 22h00 ngày 02/03
Nottingham Forest
+1.25 0.82
-1.25 1.06
2.5 0.50
u 1.50
4.55
1.52
4.40
+0.25 0.82
-0.25 0.75
1.25 0.93
u 0.93
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Nottingham Forest vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Liverpool
Andrew Robertson
Wataru EndoRa sân: Bobby Clark
Darwin Gabriel Nunez RibeiroRa sân: Andrew Robertson
Ra sân: Divock Origi
Dominik SzoboszlaiRa sân: Harvey Elliott
Ra sân: Nicolas Dominguez
Jayden DannsRa sân: Cody Gakpo
Konstantinos TsimikasRa sân: Conor Bradley
Jayden Danns
0 - 1 Darwin Gabriel Nunez Ribeiro Kiến tạo: Alexis Mac Allister
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 27 | Divock Origi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 27 | 6.37 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.04 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 2 | 4 | 54 | 6.67 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 3 | 41 | 6.5 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 51 | 6.39 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 47 | 7.43 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 2 | 61 | 6.89 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 32 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 39 | 7.26 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 5.89 | |
| 40 | Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 48 | 6.59 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 90 | 93.75% | 0 | 3 | 103 | 7.03 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 34 | 6.34 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 51 | 45 | 88.24% | 9 | 1 | 78 | 7.32 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 66 | 53 | 80.3% | 0 | 4 | 74 | 7.03 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 5 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 2 | 96 | 7.67 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 6 | 67 | 57 | 85.07% | 3 | 0 | 88 | 7.91 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 6 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 3 | 73 | 6.74 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 48 | 7.03 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 7.33 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 0 | 63 | 6.54 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 51 | 38 | 74.51% | 1 | 1 | 84 | 7.38 | |
| 42 | Bobby Clark | 2 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 47 | 6.25 | ||
| 76 | Jayden Danns | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

