FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Liverpool, 21h00 ngày 22/02
Nottingham Forest
+0.5 1.04
-0.5 0.84
0.5 1.42
u 0.36
3.55
1.86
3.40
+0.25 1.04
-0.25 0.98
1.25 1.03
u 0.78
4.33
2.4
2.38
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Nottingham Forest vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Liverpool
Ra sân: Omari Hutchinson
Ra sân: Callum Hudson-Odoi
Ra sân: Elliot Anderson
Rio NgumohaRa sân: Mohamed Salah
Federico ChiesaRa sân: Cody Gakpo
Ra sân: Igor Jesus Maciel da Cruz
Andrew RobertsonRa sân: Milos Kerkez
Joseph GomezRa sân: Curtis Jones
0 - 1 Alexis Mac Allister
Ra sân: Morgan Gibbs White
Alexis Mac Allister Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 31 | 6.54 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 1 | 58 | 6.3 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 1 | 66 | 7.17 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 3 | 42 | 6.74 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 2 | 40 | 6.43 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 4 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 2 | 1 | 71 | 7.01 | |
| 29 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 14 | 6.03 | |
| 24 | James Mcatee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 65 | 53 | 81.54% | 6 | 4 | 91 | 7.45 | |
| 20 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.18 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 33 | 6.38 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 58 | 6.64 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 28 | 5.89 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 2 | 82 | 7.26 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 4 | 0 | 50 | 6.03 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 54 | 7.26 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 79 | 5.32 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 15 | 6.34 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 3 | 81 | 7.66 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 66 | 57 | 86.36% | 4 | 2 | 84 | 7.4 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 53 | 7.77 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 46 | 7.17 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 6.88 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 40 | 6.51 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

