FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Malmo FF, 03h00 ngày 28/11
Nottingham Forest
-1.75 0.93
+1.75 0.89
2.5 0.73
u 1.05
1.25
8.10
5.20
-0.5 0.93
+0.5 1.03
1 0.70
u 1.10
1.8
9
2.5
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Nottingham Forest vs Malmo FF hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Malmo FF, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs Malmo FF, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs Malmo FF hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Malmo FF
Pontus Jansson
Emmanuel EkongRa sân: Hugo Bolin
Kenan BusuladzicRa sân: Lasse Berg Johnsen
Anders ChristiansenRa sân: Daniel Tristan Gudjohnsen
Ra sân: Nicolas Dominguez
Ra sân: Arnaud Kalimuendo
Ra sân: Ibrahim Sangare
Ra sân: Murillo Santiago Costa dos Santos
Ra sân: James Mcatee
Carl Oscar LewickiRa sân: Adrian Skogmar
Oliver BergRa sân: Sead Haksabanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Malmo FF
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Malmo FF
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 60 | 53 | 88.33% | 1 | 1 | 70 | 7.1 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 48 | 8 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 20 | 20 | 100% | 6 | 0 | 37 | 7 | |
| 15 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 0 | 60 | 7.5 | |
| 24 | James Mcatee | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 2 | 43 | 7 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 44 | Zach Abbott | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 9 | 1 | 62 | 6.8 |
Malmo FF
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Pontus Jansson | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 17 | Jens Stryger Larsen | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 29 | Sead Haksabanovic | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 23 | Lasse Berg Johnsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 19 | Colin Rosler | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 25 | Gabriel Dal Toe Busanello | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 33 | Ellborg Melker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 38 | Hugo Bolin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 32 | Daniel Tristan Gudjohnsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 37 | Adrian Skogmar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 5 | Andrej Djuric | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 33 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

