FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Manchester City, 19h30 ngày 08/03
Nottingham Forest
+0.5 0.88
-0.5 1.00
2.5 0.57
u 1.30
3.25
1.96
3.50
+0.25 0.88
-0.25 1.05
1.25 1.03
u 0.83
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Nottingham Forest vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nottingham Forest vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nottingham Forest vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Manchester City
Nicolas Gonzalez Iglesias
Matheus Luiz Nunes
Rico LewisRa sân: Matheus Luiz Nunes
Mateo KovacicRa sân: Nicolas Gonzalez Iglesias
Ra sân: Nicolas Dominguez
Omar MarmoushRa sân: Savio Moreira de Oliveira
Kevin De BruyneRa sân: Phil Foden
Ra sân: Anthony Elanga
Kiến tạo: Morgan Gibbs White
Ra sân: Chris Wood
Ra sân: Callum Hudson-Odoi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 5.88 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.86 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.47 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 18 | 6.27 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 6.78 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.53 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 47 | 6.42 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.36 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 33 | 6.77 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 60 | 6.62 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 37 | 6.19 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 35 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

